
Honda City là một trong những mẫu sedan phân khúc B bán chạy nhất tại Việt Nam, nhờ vào thiết kế hiện đại, tính năng tiện nghi và khả năng vận hành mạnh mẽ. Tuy nhiên, trước khi quyết định mua một chiếc Honda City, nhiều người tiêu dùng thường quan tâm đến chi phí vận hành trong một năm. Vậy vận hành một chiếc Honda City trong một năm tốn bao nhiêu tiền? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết các khoản chi phí sau đây. 
1. Chi phí nhiên liệu
Chi phí nhiên liệu là một trong những khoản chi phí lớn nhất khi vận hành một chiếc ô tô. Honda City sử dụng động cơ 1.5L với mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình khoảng 5.8 lít/100km (trong điều kiện vận hành kết hợp).
Giả sử, bạn di chuyển trung bình 15.000 km/năm, chi phí xăng sẽ được tính như sau:
- Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình: 5.8 lít/100 km.
- Giá xăng trung bình: 23.000 VNĐ/lít.
- Chi phí nhiên liệu hàng năm: (15.000 km / 100 km) * 5.8 lít * 23.000 VNĐ = 19.980.000 VNĐ.
2. Chi phí bảo dưỡng định kỳ
Honda City cần được bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo động cơ và các bộ phận hoạt động tốt. Theo khuyến cáo từ hãng, bạn cần bảo dưỡng xe sau mỗi 5.000 km hoặc 6 tháng sử dụng. Chi phí bảo dưỡng sẽ phụ thuộc vào mức độ sử dụng và các loại dịch vụ bảo dưỡng, nhưng trung bình, chi phí bảo dưỡng định kỳ trong một năm sẽ dao động từ 3.000.000 VNĐ đến 6.000.000 VNĐ.
Tổng chi phí bảo dưỡng hàng năm: khoảng 5.000.000 VNĐ.

3. Chi phí thay thế phụ tùng
Trong quá trình sử dụng, một số bộ phận như lốp, dầu động cơ, lọc gió, lọc dầu có thể cần thay thế. Mỗi chiếc Honda City thường không đòi hỏi thay thế phụ tùng thường xuyên trong năm đầu tiên, nhưng đối với những người di chuyển nhiều hoặc trong điều kiện khắc nghiệt, có thể cần phải thay thế lốp hoặc các bộ phận nhỏ khác.
Chi phí thay thế phụ tùng dự kiến hàng năm: khoảng 2.000.000 VNĐ.
4. Chi phí bảo hiểm
Bảo hiểm xe ô tô là một khoản chi phí cần thiết để bảo vệ xe khỏi các rủi ro như tai nạn, hỏng hóc, hay thiệt hại tài sản. Chi phí bảo hiểm cho Honda City thường rơi vào khoảng 10 – 15 triệu đồng/năm, tùy thuộc vào gói bảo hiểm bạn chọn.
Tổng chi phí bảo hiểm hàng năm: khoảng 12.000.000 VNĐ.
5. Phí đăng kiểm và phí bảo trì đường bộ
Mỗi xe ô tô tại Việt Nam cần đăng kiểm định kỳ để đảm bảo an toàn kỹ thuật. Phí đăng kiểm cho xe Honda City là khoảng 340.000 VNĐ/lần (đăng kiểm 1 năm). Ngoài ra, phí bảo trì đường bộ là 1.560.000 VNĐ/năm.
Tổng phí đăng kiểm và bảo trì đường bộ: khoảng 1.900.000 VNĐ.
6. Chi phí gửi xe và các chi phí khác
Nếu bạn sống tại thành phố lớn, chi phí gửi xe cũng là một khoản đáng kể. Chi phí này dao động từ 1.000.000 – 2.000.000 VNĐ/tháng, tương đương 12.000.000 – 24.000.000 VNĐ/năm.
Ngoài ra, các chi phí như rửa xe, chăm sóc xe cũng có thể phát sinh nhưng không quá nhiều.
Tổng chi phí gửi xe và các chi phí khác: khoảng 15.000.000 VNĐ/năm.
Tổng kết chi phí vận hành Honda City trong một năm
- Chi phí nhiên liệu: 19.980.000 VNĐ.
- Chi phí bảo dưỡng: 5.000.000 VNĐ.
- Chi phí thay thế phụ tùng: 2.000.000 VNĐ.
- Chi phí bảo hiểm: 12.000.000 VNĐ.
- Phí đăng kiểm và bảo trì đường bộ: 1.900.000 VNĐ.
- Chi phí gửi xe và các chi phí khác: 15.000.000 VNĐ.
Tổng chi phí vận hành Honda City trong một năm: khoảng 55.880.000 VNĐ.
Kết luận
Chi phí vận hành một chiếc Honda City trong một năm dao động từ 55 triệu đến 60 triệu VNĐ, tùy thuộc vào mức độ sử dụng và điều kiện vận hành của mỗi người. Đây là một con số hợp lý so với các dòng xe cùng phân khúc, giúp Honda City trở thành lựa chọn hàng đầu của nhiều gia đình tại Việt Nam.
Việc tính toán chi phí vận hành trước khi mua xe là rất quan trọng, giúp bạn có kế hoạch tài chính tốt hơn và đảm bảo sự an toàn khi sử dụng xe lâu dài.

Xem thêm:
- HONDA CITY Giá từ: 499.000.000 VNĐ Click HONDA CITY 2026
- HONDA BR-V Giá từ: 661.000.000 VNĐ Click HONDA BR-V 2026
- HONDA HR-V Giá từ : 699.000.000 VNĐ Click HONDA HR-V 2026
- HONDA CIVIC Giá từ : 730.000.000 VNĐ Click HONDA CIVIC 2026
- HONDA CR-V Giá từ : 1.029.000.000 VNĐ Click HONDA CR-V 2026
- HONDA ACCORD Giá từ : 1.319.000.000 VNĐ Click HONDA ACCORD
Bảng giá niêm yết các dòng xe Ô Tô Honda:
![]() |
Honda City G | 499.000.000₫ | |
| Honda City L | 539.000.000₫ | ||
| Honda City RS | 569.000.000₫ |
![]() |
Honda CRV G | 1.029.000.000₫ | |
| Honda CRV L | 1.099.000.000₫ | ||
| Honda CRV L AWD | 1.250.000.000₫ | ||
| Honda CRV eHEV RS | 1.259.000.000₫ |
![]() |
Honda Civic G | 770.000.000₫ | |
| Honda Civic RS | 870.000.000₫ | ||
| Honda Civic Type R | 2.399.000.000₫ |
![]() |
Honda HRV G | 699.000.000₫ | |
| Honda HRV RS | 871.000.000₫ |
![]() |
Honda Accord | 1.319.000.000₫ |
Truy cập xem thêm chi tiết bảng giá xe honda oto mới nhất. Mua xe Honda oto tại Showroom Honda oto Tay Ho .






