
Honda BR-V là cái tên mới nổi nhưng đầy tiềm năng trong phân khúc MPV 7 chỗ tại thị trường Việt Nam. Với lợi thế nhập khẩu nguyên chiếc, thiết kế hiện đại, nội thất rộng rãi và linh hoạt, cùng trang bị an toàn vượt trội (đặc biệt là gói Honda SENSING), BR-V nhanh chóng trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho các gia đình Việt. Tuy nhiên, một trong những băn khoăn lớn nhất của khách hàng khi sở hữu một chiếc xe mới, đặc biệt là dòng xe phục vụ gia đình, chính là chi phí vận hành và bảo dưỡng hàng năm. “Nuôi” một chiếc Honda BR-V trong một năm tốn bao nhiêu tiền? Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện và ước tính chi tiết về các khoản chi phí này.
Chúng ta sẽ đi sâu vào phân tích các khoản mục chi phí cần thiết để vận hành và bảo dưỡng một chiếc Honda BR-V trong vòng một năm, dựa trên các điều kiện sử dụng phổ biến tại Việt Nam vào thời điểm hiện tại (Tháng 6/2025). Các con số đưa ra mang tính chất ước tính và có thể thay đổi tùy thuộc vào thói quen sử dụng, điều kiện địa lý, chính sách cụ thể của từng đại lý, cũng như biến động giá cả thị trường.

I. Chi Phí Nhiên Liệu – Khoản Chi Lớn Nhất
Chi phí nhiên liệu luôn là khoản mục chiếm tỷ trọng lớn nhất và thường xuyên nhất trong quá trình sử dụng xe. Honda BR-V được trang bị động cơ 1.5L i-VTEC, nổi tiếng với khả năng vận hành bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu, rất phù hợp với nhu cầu di chuyển của xe gia đình.
1. Mức tiêu thụ nhiên liệu của Honda BR-V:
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Honda BR-V (phiên bản 1.5L i-VTEC, hộp số CVT) thường ở mức khá ấn tượng đối với một chiếc MPV 7 chỗ. Dưới đây là mức tham khảo (thực tế có thể chênh lệch tùy điều kiện giao thông và phong cách lái):
- Trong đô thị: Khoảng 7.5 – 9.0 lít/100km
- Ngoài đô thị: Khoảng 5.5 – 7.0 lít/100km
- Hỗn hợp: Khoảng 6.5 – 7.8 lít/100km
Để tính toán, chúng ta giả định một người dùng trung bình di chuyển khoảng 1.500 km mỗi tháng (tương đương 18.000 km/năm). Giá xăng RON 95 hiện tại (Tháng 6/2025) ước tính khoảng 25.000 VNĐ/lít.
2. Tính toán chi phí nhiên liệu:
- Mức tiêu thụ hỗn hợp trung bình:
- Tổng lượng xăng tiêu thụ trong 1 năm:
- Tổng chi phí nhiên liệu/năm:
Lưu ý: Chi phí này sẽ tăng lên nếu bạn di chuyển nhiều hơn, thường xuyên đi trong điều kiện kẹt xe hoặc chở nặng. Ngược lại, nếu di chuyển ít hoặc chủ yếu đi đường trường, chi phí sẽ thấp hơn.
II. Chi Phí Bảo Dưỡng Định Kỳ – Duy Trì Sức Khỏe và Hiệu Suất Xe
Bảo dưỡng định kỳ là yếu tố quan trọng hàng đầu để đảm bảo Honda BR-V của bạn luôn hoạt động trơn tru, bền bỉ và an toàn. Honda nổi tiếng với chi phí bảo dưỡng hợp lý và phụ tùng dễ tìm, giúp chủ xe an tâm trong quá trình sử dụng. Lịch bảo dưỡng thường dựa trên quãng đường đi được hoặc thời gian (tùy điều kiện nào đến trước).
Lịch bảo dưỡng thường gặp và chi phí ước tính:
- 1.000 km/1 tháng đầu tiên: Kiểm tra tổng quát, thay dầu (nếu cần). Chi phí rất thấp hoặc miễn phí công.
- 5.000 km/6 tháng: Thay dầu động cơ, lọc dầu, kiểm tra các hạng mục cơ bản. Chi phí khoảng 900.000 – 1.300.000 VNĐ.
- 10.000 km/12 tháng: Thay dầu động cơ, lọc dầu, lọc gió động cơ, kiểm tra hệ thống phanh, lốp, nước làm mát. Chi phí khoảng 1.600.000 – 2.200.000 VNĐ.
- 20.000 km/24 tháng: Tương tự 10.000 km nhưng có thể thêm lọc gió điều hòa, bugi (nếu cần). Chi phí khoảng 2.200.000 – 3.500.000 VNĐ.
- 40.000 km/48 tháng: Bảo dưỡng lớn hơn, có thể thay dầu hộp số, dầu phanh, kiểm tra hệ thống treo, thước lái. Chi phí có thể lên tới 4.000.000 – 7.000.000 VNĐ (hoặc hơn tùy hạng mục thay thế).
Tính toán chi phí bảo dưỡng trong 1 năm (với 18.000 km):
Trong 1 năm, nếu di chuyển 18.000 km, xe sẽ cần 2-3 lần bảo dưỡng định kỳ.
- Nếu xe mới tinh và bạn nhận xe vào đầu năm: Bạn sẽ cần bảo dưỡng ở mốc 1.000 km (hoặc 1 tháng), 5.000 km (hoặc 6 tháng), 10.000 km (hoặc 12 tháng), và 15.000 km.
- Ước tính trung bình cho 1 năm sử dụng (18.000 km):
- Giả định xe đã chạy qua mốc 1.000 km, bạn sẽ cần bảo dưỡng mốc 5.000 km, 10.000 km, và 15.000 km (hoặc chạm mốc 20.000 km).
- Tổng chi phí bảo dưỡng/năm: Khoảng 3.500.000 – 5.500.000 VNĐ (chưa bao gồm các phát sinh nếu có lỗi hoặc cần thay thế phụ tùng ngoài lịch).
III. Chi Phí Cố Định Bắt Buộc Hàng Năm
Đây là những khoản chi phí mà mọi chủ xe đều phải trả, không phụ thuộc vào tần suất sử dụng.
- Phí bảo trì đường bộ (1 năm):
- Đối với xe cá nhân dưới 9 chỗ ngồi: 1.560.000 VNĐ/năm.
- Bảo hiểm Trách nhiệm Dân sự bắt buộc (TNDS):
- Đối với xe 7 chỗ ngồi (Honda BR-V là xe 7 chỗ): Khoảng 873.400 VNĐ/năm.
- Chi phí đăng kiểm:
- Phí kiểm định xe: 340.000 VNĐ/lần. Đối với xe mới, chu kỳ đăng kiểm là 30 tháng lần đầu, sau đó là 18 tháng, rồi 12 tháng tùy tuổi xe. Trong năm đầu tiên sử dụng, bạn thường sẽ không phải trả khoản này. Nếu xe cũ hơn và đến hạn đăng kiểm trong năm, bạn sẽ phải chi trả.
Tổng chi phí cố định/năm:
- Nếu không phải đăng kiểm lại trong năm đầu hoặc năm thứ hai:
- Nếu phải đăng kiểm:
IV. Chi Phí Phát Sinh và Tùy Chọn
Đây là những khoản chi phí không cố định, phụ thuộc nhiều vào thói quen sử dụng, điều kiện lái xe và nhu cầu cá nhân.
- Bảo hiểm vật chất xe (Bảo hiểm thân vỏ):
- Khoản này không bắt buộc nhưng cực kỳ nên có để bảo vệ xe khỏi các rủi ro va chạm, trầy xước, mất cắp, cháy nổ… Với một chiếc xe gia đình, đây là khoản đầu tư rất nên cân nhắc.
- Chi phí thường khoảng 1.2% – 1.8% giá trị xe.
- Với Honda BR-V có giá lăn bánh khoảng 750 triệu – 850 triệu VNĐ, chi phí bảo hiểm thân vỏ khoảng 9.000.000 – 15.000.000 VNĐ/năm.
- Chi phí gửi xe/đỗ xe:
- Nếu bạn không có chỗ đỗ xe tại nhà hoặc nơi làm việc, đây sẽ là khoản chi phí đáng kể. Đặc biệt ở các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM, chi phí này có thể khá cao.
- Gửi xe hàng tháng: Khoảng 1.000.000 – 2.000.000 VNĐ/tháng (tùy khu vực).
- Đỗ xe vãng lai: Tùy tần suất và địa điểm.
- Ước tính/năm: Nếu gửi xe cố định: .
- Chi phí rửa xe, vệ sinh nội thất:
- Rửa xe định kỳ 2-4 lần/tháng, hút bụi, vệ sinh nội thất định kỳ.
- Ước tính/năm: Khoảng 1.200.000 – 2.500.000 VNĐ.
- Chi phí thay thế lốp:
- Lốp xe thường có tuổi thọ khoảng 40.000 – 60.000 km hoặc 3-5 năm. Trong năm đầu tiên, thường không cần thay trừ khi có sự cố.
- Giá 1 lốp Honda BR-V khoảng 1.800.000 – 3.000.000 VNĐ.
- Chi phí phí cầu đường, vé gửi xe vãng lai:
- Tùy thuộc vào tần suất di chuyển và lộ trình. Nếu thường xuyên đi đường cao tốc hoặc vào các trung tâm thương mại, khoản này sẽ tăng.
- Ước tính/năm: Khoảng 1.000.000 – 4.000.000 VNĐ.
- Chi phí phạt nguội (nếu có):
- Khoản này hoàn toàn phụ thuộc vào ý thức chấp hành luật giao thông.
V. Tổng Kết Ước Tính Chi Phí “Nuôi” Honda BR-V Trong 1 Năm
Dựa trên các phân tích trên, chúng ta có thể tổng hợp chi phí trung bình để vận hành và bảo dưỡng Honda BR-V trong 1 năm:

Xem thêm:
- HONDA CITY Giá từ: 499.000.000 VNĐ Click HONDA CITY 2026
- HONDA BR-V Giá từ: 661.000.000 VNĐ Click HONDA BR-V 2026
- HONDA HR-V Giá từ : 699.000.000 VNĐ Click HONDA HR-V 2026
- HONDA CIVIC Giá từ : 730.000.000 VNĐ Click HONDA CIVIC 2026
- HONDA CR-V Giá từ : 1.029.000.000 VNĐ Click HONDA CR-V 2026
- HONDA ACCORD Giá từ : 1.319.000.000 VNĐ Click HONDA ACCORD
Bảng giá niêm yết các dòng xe Ô Tô Honda:
![]() |
Honda City G | 499.000.000₫ | |
| Honda City L | 539.000.000₫ | ||
| Honda City RS | 569.000.000₫ |
![]() |
Honda CRV G | 1.029.000.000₫ | |
| Honda CRV L | 1.099.000.000₫ | ||
| Honda CRV L AWD | 1.250.000.000₫ | ||
| Honda CRV eHEV RS | 1.259.000.000₫ |
![]() |
Honda Civic G | 770.000.000₫ | |
| Honda Civic RS | 870.000.000₫ | ||
| Honda Civic Type R | 2.399.000.000₫ |
![]() |
Honda HRV G | 699.000.000₫ | |
| Honda HRV RS | 871.000.000₫ |
![]() |
Honda Accord | 1.319.000.000₫ |
Truy cập xem thêm chi tiết bảng giá xe honda oto mới nhất. Mua xe Honda oto tại Showroom Honda oto Tay Ho .






