
Trong phân khúc sedan hạng C, Honda Civic 2026 và Toyota Corolla Altis 2026 luôn là hai cái tên được người dùng Việt Nam cân nhắc nhiều nhất. Cả hai đều đến từ những thương hiệu Nhật Bản danh tiếng, bền bỉ và có khả năng giữ giá cao. Tuy nhiên, ở thời điểm năm 2026 – khi xu hướng tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện môi trường lên ngôi – câu hỏi được đặt ra là: “Giữa Civic 2026 và Corolla Altis 2026, mẫu nào tiết kiệm nhiên liệu hơn và đáng để đầu tư hơn?”
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện và dễ hiểu nhất.

1. Tổng quan hai mẫu sedan Nhật 2026
Honda Civic 2026 – Nâng tầm hiện đại, thể thao
Phiên bản mới của Honda Civic mang triết lý “Tối giản nhưng hiện đại”. Ngoại hình được tinh chỉnh với các đường nét mảnh, khỏe và tinh tế hơn. Civic 2026 được giới thiệu với ba cấu hình chính:
-
Bản tiêu chuẩn 1.5 Turbo (công suất ~176 mã lực)
-
Bản RS thể thao với các chi tiết nâng cấp như lưới tản nhiệt đen, mâm 18 inch, và nội thất ghế thể thao
-
Bản Hybrid e:HEV kết hợp động cơ xăng 2.0L và mô-tơ điện, mang đến hiệu suất mạnh nhưng tiết kiệm vượt trội
Toyota Corolla Altis 2026 – Bền bỉ, trung tính và tiết kiệm
Corolla Altis 2026 vẫn giữ phong cách điềm đạm, sang trọng – phù hợp nhóm khách hàng trung niên, công sở và gia đình. Toyota cung cấp ba phiên bản chính:
-
Bản 1.8G (động cơ xăng 1.8L)
-
Bản 1.8V cao cấp với trang bị an toàn Toyota Safety Sense
-
Bản Hybrid 1.8L e-CVT, hướng tới khách hàng chú trọng tiết kiệm nhiên liệu
2. So sánh thiết kế và không gian sử dụng
Ngoại thất
-
Honda Civic 2026 nổi bật với phong cách thể thao trẻ trung, lưới tản nhiệt thấp, đèn LED mảnh và dáng xe coupe năng động.
-
Corolla Altis 2026 mang phong cách trung hòa, nhẹ nhàng hơn, hướng đến nhóm người dùng thích sự chững chạc và lịch lãm.
➡️ Nếu bạn là người trẻ, thích phong cách năng động, Civic là lựa chọn hấp dẫn. Còn nếu bạn muốn một chiếc xe lịch lãm, điềm đạm, Corolla Altis là lựa chọn “an toàn”.
Nội thất
-
Civic 2026 sở hữu khoang cabin rộng rãi, màn hình trung tâm nổi 10.2 inch, bảng táp-lô tối giản, cùng ghế lái ôm sát mang cảm giác lái thể thao.
-
Corolla Altis 2026 có thiết kế truyền thống, ghế da thoải mái, cửa gió hàng ghế sau, và không gian yên tĩnh, cách âm tốt.
Civic hiện đại hơn, Altis thoải mái và thực dụng hơn.
3. Khả năng vận hành và cảm giác lái
| Đặc điểm | Honda Civic 2026 | Toyota Corolla Altis 2026 |
|---|---|---|
| Động cơ xăng | 1.5 Turbo (176 hp, 240 Nm) | 1.8L (138 hp, 172 Nm) |
| Hộp số | CVT tự động giả lập 7 cấp | e-CVT tự động |
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Chế độ lái | Normal / Sport / Eco | Normal / Eco |
| Trải nghiệm lái | Mạnh mẽ, bốc, đầm chắc | Êm ái, nhẹ nhàng, dễ điều khiển |
Civic có động cơ mạnh mẽ hơn, cảm giác lái chắc chắn và thể thao. Trong khi đó, Altis tập trung vào sự êm ái, nhẹ nhàng và tiết kiệm nhiên liệu.
Nếu bạn yêu thích tốc độ và thường xuyên di chuyển đường dài, Civic mang lại hứng khởi hơn. Ngược lại, nếu bạn chỉ cần một chiếc xe di chuyển hàng ngày trong đô thị, Altis lại tỏ ra “hiền lành” và dễ chịu hơn.
4. Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế
| Phiên bản | Mức tiêu hao trung bình (lít/100km) | Nhận xét |
|---|---|---|
| Honda Civic 2026 1.5 Turbo | 6.2 – 6.8 | Hợp lý trong phân khúc, nhưng chưa phải tiết kiệm nhất |
| Honda Civic 2026 Hybrid | 4.0 – 4.5 | Rất ấn tượng, tiết kiệm gần như hàng đầu |
| Toyota Corolla Altis 1.8V | 6.0 – 6.5 | Tiết kiệm, ổn định |
| Toyota Corolla Altis Hybrid | 3.8 – 4.2 | Siêu tiết kiệm, dẫn đầu phân khúc |
Kết luận:
Cả hai mẫu xe Hybrid đều có mức tiêu hao cực thấp, nhưng Corolla Altis Hybrid vẫn nhỉnh hơn đôi chút về độ tiết kiệm nhiên liệu. Tuy nhiên, Civic Hybrid lại mang lại cảm giác lái mạnh mẽ hơn, nhờ hệ thống hybrid mới có khả năng sinh công suất tức thời khi tăng tốc.
5. Trang bị an toàn và công nghệ hỗ trợ lái
Cả hai xe đều được trang bị gói công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến nhất hiện nay của hai hãng:
-
Honda Civic 2026: Gói Honda Sensing gồm: phanh tự động, giữ làn, ga tự động thích ứng, cảnh báo va chạm, hỗ trợ quan sát điểm mù.
-
Toyota Corolla Altis 2026: Gói Toyota Safety Sense 3.0 với tính năng tương tự nhưng hiệu chỉnh nhẹ hơn về độ nhạy.
Ngoài ra, Civic có camera quan sát làn đường Honda LaneWatch, còn Altis có camera 360 độ tiện hơn khi đỗ xe.
Về an toàn, hai mẫu gần như ngang nhau, Civic lợi thế cảm giác lái, Altis lợi thế tiện nghi quan sát.
6. Giá bán dự kiến tại Việt Nam (tháng 11/2025)
| Phiên bản | Honda Civic 2026 | Toyota Corolla Altis 2026 |
|---|---|---|
| Bản tiêu chuẩn | 860 triệu đồng | 780 triệu đồng |
| Bản cao cấp | 970 triệu đồng | 890 triệu đồng |
| Bản Hybrid | 1,020 triệu đồng | 950 triệu đồng |
Mức chênh lệch trung bình giữa hai mẫu khoảng 60–80 triệu đồng, và Civic thường có giá cao hơn do trang bị hiện đại, cảm giác lái tốt hơn.
7. Kết luận: Mẫu xe nào tiết kiệm và đáng mua hơn?
| Tiêu chí | Civic 2026 | Corolla Altis 2026 |
|---|---|---|
| Ngoại hình | Thể thao, trẻ trung | Lịch lãm, trung tính |
| Cảm giác lái | Mạnh mẽ, đầm chắc | Êm ái, nhẹ nhàng |
| Tiết kiệm nhiên liệu | Tốt (đặc biệt bản hybrid) | Xuất sắc (Hybrid tiết kiệm hơn) |
| Trang bị công nghệ | Hiện đại, thiên về thể thao | Tiện dụng, thân thiện người dùng |
| Giá bán | Cao hơn một chút | Mềm hơn, dễ tiếp cận |
Nếu bạn ưu tiên cảm giác lái mạnh mẽ, công nghệ cao, muốn một chiếc sedan thể thao hiện đại – hãy chọn Honda Civic 2026.
Nếu bạn chú trọng sự êm ái, tiết kiệm nhiên liệu tối đa và tính bền bỉ lâu dài – Toyota Corolla Altis 2026 là lựa chọn tối ưu.
Tư vấn & báo giá chi tiết
Đỗ Trọng Tú – Phụ trách kinh doanh Honda
Hotline: 0931.755.559
Chuyên tư vấn các dòng Honda Civic, CR-V, City đời mới 2025–2026 với ưu đãi đặc biệt tháng 11.

Xem thêm:
- HONDA CITY Giá từ: 499.000.000 VNĐ Click HONDA CITY 2026
- HONDA BR-V Giá từ: 661.000.000 VNĐ Click HONDA BR-V 2026
- HONDA HR-V Giá từ : 699.000.000 VNĐ Click HONDA HR-V 2026
- HONDA CIVIC Giá từ : 730.000.000 VNĐ Click HONDA CIVIC 2026
- HONDA CR-V Giá từ : 1.029.000.000 VNĐ Click HONDA CR-V 2026
- HONDA ACCORD Giá từ : 1.319.000.000 VNĐ Click HONDA ACCORD
Bảng giá niêm yết các dòng xe Ô Tô Honda:
![]() |
Honda City G | 499.000.000₫ | |
| Honda City L | 539.000.000₫ | ||
| Honda City RS | 569.000.000₫ |
![]() |
Honda CRV G | 1.029.000.000₫ | |
| Honda CRV L | 1.099.000.000₫ | ||
| Honda CRV L AWD | 1.250.000.000₫ | ||
| Honda CRV eHEV RS | 1.259.000.000₫ |
![]() |
Honda Civic G | 770.000.000₫ | |
| Honda Civic RS | 870.000.000₫ | ||
| Honda Civic Type R | 2.399.000.000₫ |
![]() |
Honda HRV G | 699.000.000₫ | |
| Honda HRV RS | 871.000.000₫ |
![]() |
Honda Accord | 1.319.000.000₫ |
Truy cập xem thêm chi tiết bảng giá xe honda oto mới nhất. Mua xe Honda oto tại Showroom Honda oto Tay Ho .






