Civic 2026 RS vs Civic 2026 e:HEV – “Gà cùng một mẹ”: Chọn Thể thao thuần chất hay Công nghệ đỉnh cao?

honda oto
Civic 2026 RS vs Civic 2026 e:HEV – "Gà cùng một mẹ": Chọn Thể thao thuần chất hay Công nghệ đỉnh cao?

Honda Civic 2026 ra mắt tiếp tục khẳng định vị thế “ông vua phân khúc C” với cảm giác lái phấn khích. Tuy nhiên, Honda đã đặt người dùng vào một tình thế tiến thoái lưỡng nan khi mang đến hai phiên bản quá hấp dẫn: Civic RS (máy xăng 1.5L Turbo)Civic e:HEV (Hybrid 2.0L).

Nếu Civic RS là “người tình” của những tâm hồn đam mê tốc độ truyền thống, thì Civic e:HEV lại là “vệ sĩ” của kỷ nguyên xanh với sức mạnh ngầm đáng nể. Vậy đâu mới là chiếc xe dành cho bạn? Hãy cùng đặt chúng lên bàn cân.


Civic 2026 RS vs Civic 2026 e:HEV – "Gà cùng một mẹ": Chọn Thể thao thuần chất hay Công nghệ đỉnh cao?

1. Vận hành: Cuộc chiến giữa Mã lực và Mô-men xoắn

 

Đây là điểm khác biệt cốt lõi quyết định cảm xúc sau vô lăng.

Honda Civic RS 2026 (1.5L VTEC Turbo)

 

  • Cấu hình: Động cơ tăng áp 1.5L quen thuộc.

  • Sức mạnh: Khoảng 176 mã lực và 240 Nm mô-men xoắn.

  • Cảm giác lái: Civic RS mang lại cảm giác lái thể thao “truyền thống”. Bạn sẽ cảm nhận được tiếng ống xả gầm gừ, nhịp tua máy dồn lên khi đạp thốc ga. Tuy nhiên, nhược điểm cố hữu là Turbo Lag (độ trễ tăng áp) – xe sẽ cần khoảng 1 tích tắc để bộ tăng áp nạp khí trước khi vọt đi.

  • Khả năng độ chế: Đây là thiên đường cho dân chơi xe (Tuner). Động cơ 1.5L Turbo rất dễ “Remap” (căn chỉnh lại ECU) để tăng công suất lên 200 mã lực một cách dễ dàng.

Honda Civic e:HEV 2026 (2.0L Hybrid)

 

  • Cấu hình: Máy xăng 2.0L kết hợp 2 mô tơ điện.

  • Sức mạnh: Công suất tổng có thể lên tới hơn 200 mã lực, nhưng con số khủng khiếp nằm ở Mô-men xoắn: 315 Nm (ngang ngửa xe sang 2.5L hoặc 3.0L).

  • Cảm giác lái: “Dính lưng ghế”. Nhờ mô tơ điện, mô-men xoắn đạt cực đại ngay lập tức (Instant Torque) mà không có bất kỳ độ trễ nào. Nước ga đầu của e:HEV bốc hơn hẳn bản RS. Tuy nhiên, xe vận hành rất êm, thiếu đi tiếng gầm gừ cơ khí mà dân mê xe xăng yêu thích.

=> Kết luận vòng 1:

  • Thích tiếng máy, thích độ xe: Chọn RS.

  • Thích tăng tốc tức thì, êm ái: Chọn e:HEV.


2. Tiết kiệm nhiên liệu: Sự chênh lệch khổng lồ

 

Ở hạng mục này, chiến thắng áp đảo thuộc về phiên bản Hybrid.

  • Civic RS 2026: Mức tiêu hao nhiên liệu trong phố dao động từ 8 – 10 Lít/100km (tùy chân ga). Đường trường khoảng 6 Lít/100km.

  • Civic e:HEV 2026: Mức tiêu hao trong phố chỉ khoảng 4.0 – 4.5 Lít/100km. Đặc biệt, càng tắc đường, xe Hybrid càng tiết kiệm (vì xe chạy bằng điện khi bò từ từ).

Bài toán kinh tế: Nếu bạn đi làm hàng ngày trong nội đô Hà Nội hay TP.HCM, Civic e:HEV sẽ giúp bạn tiết kiệm khoảng 50% chi phí xăng mỗi tháng so với bản RS.


3. Trang bị và Tiện nghi: “Tiền nào của nấy”

 

Honda thường định vị bản e:HEV cao cấp hơn bản RS một bậc.

Cách âm và Êm ái (NVH)

 

  • Civic e:HEV: Được trang bị hệ thống Chống ồn chủ động (ANC) hoạt động hiệu quả hơn và vật liệu cách âm dày hơn. Khi chạy chế độ EV, xe tĩnh lặng như xe sang.

  • Civic RS: Ồn hơn đáng kể. Tiếng lốp dội vào khoang lái và tiếng ống xả là “đặc sản” của dòng RS. Với người thích thể thao, đây là âm thanh phấn khích; với người thích hưởng thụ, đây là sự phiền toái.

Tiện nghi nội thất

 

  • Civic e:HEV: Thường được ưu ái thêm các trang bị cao cấp như: Cửa gió điều hòa hàng ghế sau (một số thị trường bản RS bị cắt), sạc không dây, màn hình hiển thị lớn hơn hoặc hệ thống loa Bose xịn xò.

  • Civic RS: Tập trung vào các chi tiết trang trí thể thao (chỉ đỏ, bàn đạp ốp kim loại, lẫy chuyển số).


4. Giá bán và Chi phí sở hữu

 

Đây là rào cản lớn nhất của bản Hybrid.

  • Giá bán: Civic e:HEV 2026 thường đắt hơn bản RS khoảng 100 triệu đồng.

  • Bảo dưỡng: Như bài viết trước đã phân tích, chi phí bảo dưỡng định kỳ của cả hai là tương đương nhau. Tuy nhiên, với bản RS, bạn sẽ tốn tiền xăng nhiều hơn.

Câu hỏi đặt ra: Bạn phải đi bao nhiêu km mới “gỡ” lại được 100 triệu chênh lệch?

  • Trung bình mỗi năm đi 15.000km, bạn tiết kiệm được khoảng 15-20 triệu tiền xăng.

  • => Bạn cần khoảng 5-6 năm để hòa vốn chênh lệch giá xe ban đầu.


5. Bảng so sánh tóm tắt kỹ thuật

 

Tiêu chí Honda Civic RS 2026 Honda Civic e:HEV 2026
Động cơ 1.5L Turbo 2.0L Hybrid
Tăng tốc (0-100km/h) ~ 8.3 giây ~ 7.8 giây (Nhanh hơn)
Mô-men xoắn 240 Nm 315 Nm (Khủng)
Tiêu hao nhiên liệu (Phố) 9L/100km 4.2L/100km
Độ ồn Ồn, thể thao Êm ái, tĩnh lặng
Cảm giác lái Cơ khí, phấn khích Hiện đại, mượt mà
Giá bán Hợp lý hơn Cao nhất dòng xe

honda oto

Xem thêm:

Bảng giá niêm yết các dòng xe Ô Tô Honda:

 

City 2023 new Đỏ Honda City G 499.000.000₫
Honda City L 539.000.000₫
Honda City RS 569.000.000₫

 

Honda CRV G 1.029.000.000₫
Honda CRV L 1.099.000.000₫
Honda CRV L AWD 1.250.000.000₫
Honda CRV eHEV RS 1.259.000.000₫

 

Honda Civic G 770.000.000₫
Honda Civic RS 870.000.000₫
Honda Civic Type R 2.399.000.000₫

 

Honda HRV G 699.000.000₫
Honda HRV RS 871.000.000₫

 

Honda Accord 1.319.000.000₫

Truy cập xem thêm chi tiết bảng giá xe honda oto mới nhất. Mua xe Honda oto tại Showroom Honda oto Tay Ho .

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM !

TOP