Mazda 3 2026 vs Honda Civic 2026: Cuộc chiến giữa “Kẻ đẹp mã” và “Người thực tài”

honda oto

Trong phân khúc Sedan hạng C tại Việt Nam, nếu Toyota Altis là biểu tượng của sự già dặn, bền bỉ, thì Mazda 3Honda Civic lại đại diện cho hai thái cực cảm xúc mãnh liệt nhất của người trẻ.

Bước sang đời xe 2026, cuộc chiến này càng trở nên khốc liệt hơn. Một bên là Mazda 3 2026 với ngôn ngữ thiết kế KODO thế hệ mới đẹp tựa tác phẩm nghệ thuật. Một bên là Honda Civic 2026 với khả năng vận hành đỉnh cao, mang gen xe đua F1.

Liệu “Đẹp” có thắng được “Chất”? Bài viết này sẽ đặt hai mẫu xe lên bàn cân mổ xẻ chi tiết từng hạng mục để giúp bạn tìm ra chân ái.


1. Ngôn ngữ thiết kế: Nghệ thuật đối đầu Kỹ thuật

 

Mazda 3 2026: Vẻ đẹp lay động cảm xúc

 

Mazda 3 không đơn thuần là một phương tiện, nó là một món trang sức.

  • Triết lý “Less is More”: Mazda đã loại bỏ mọi đường gân rườm rà. Thân xe Mazda 3 2026 là những mảng khối uốn lượn, phản chiếu ánh sáng môi trường tạo nên hiệu ứng thị giác (S-Curve) tuyệt đẹp khi xe di chuyển.

  • Đầu xe: Lưới tản nhiệt dạng 3D hun khói mở rộng, nối liền với cụm đèn pha LED sắc sảo như mắt chim ưng. Thấp, rộng và đầy khiêu khích.

  • Nhận định: Mazda 3 dễ dàng chinh phục khách hàng nữ giới hoặc những người yêu cái đẹp ngay từ cái nhìn đầu tiên. Nó mang phong cách sang trọng, tiệm cận xe sang Châu Âu.

Honda Civic 2026: Đĩnh đạc và Nam tính

 

Nếu Mazda 3 là một chàng công tử hào hoa, thì Civic 2026 là một vận động viên cơ bắp.

  • Phong cách Fastback: Điểm quyến rũ nhất của Civic là phần mui xe vuốt dốc về phía sau liền mạch với cốp, tạo dáng vẻ Coupe thể thao năng động.

  • Chi tiết kỹ thuật: Lưới tản nhiệt tổ ong, hốc gió lớn, và các đường gân dập nổi chạy dọc thân xe tạo cảm giác cứng cáp, vững chãi. Bản RS còn có thêm cánh gió đen và mâm xe đen mờ đầy hiếu chiến.

  • Nhận định: Civic 2026 không quá phô trương nhưng càng nhìn càng thấy “chất”. Đây là thiết kế bền dáng, hướng tới nam giới và những người thích sự mạnh mẽ.


2. Khoang nội thất: Hưởng thụ vs Thực dụng

 

Đây là nơi thể hiện rõ nhất sự khác biệt về tư duy sản phẩm của hai hãng xe Nhật.

Mazda 3: Tiệm cận xe sang (Premium)

 

Bước vào Mazda 3, bạn sẽ ngỡ ngàng vì độ hoàn thiện (Build Quality):

  • Vật liệu: Da cao cấp xuất hiện khắp nơi, từ taplo, tappi cửa đến bệ tỳ tay. Nhựa mềm được sử dụng hào phóng. Các nút bấm có độ nảy và phản hồi xúc giác tinh tế như xe Audi.

  • Màn hình: Màn hình trung tâm đặt nổi, thon dài, hướng về người lái, không cảm ứng (điều khiển bằng núm xoay Commander). Đây là thiết kế học hỏi từ BMW, giúp người lái tập trung tối đa và tạo cảm giác rất “sang”.

  • Nhược điểm: Thiết kế đẹp nhưng tạo cảm giác hơi “bí” do cột A dày và trần xe thấp (đặc biệt là màu nội thất tối).

Honda Civic: Rộng thoáng và Ergonomic (Công thái học)

 

Civic không hào nhoáng, nhưng mọi thứ đều ở đúng chỗ bạn cần:

  • Tầm nhìn: Cột A được đẩy lùi về sau, gương chiếu hậu đặt trên cửa, đường chân kính thấp. Tầm quan sát của Civic 2026 là tốt nhất phân khúc, giúp lái xe cực kỳ tự tin.

  • Thiết kế: Điểm nhấn là dải lưới tổ ong chạy ngang taplo, giấu đi cửa gió điều hòa. Màn hình cảm ứng nhạy, kết nối Apple CarPlay không dây mượt mà.

  • Vật liệu: Dù đã cải thiện nhưng Civic vẫn dùng nhiều nhựa cứng hơn Mazda 3. Bù lại, ghế da pha nỉ (bản RS) giữ người rất tốt khi vào cua.


3. Không gian: “Gót chân Achilles” của Mazda

 

Nếu bạn mua xe cho gia đình, hãy đọc kỹ phần này.

  • Honda Civic 2026: Là “ông vua” không gian phân khúc C. Trục cơ sở dài giúp khoảng để chân hàng ghế sau mênh mông (ngang ngửa sedan hạng D). Độ ngả lưng ghế tốt, trần xe thoáng. Đi đủ 5 người lớn trên Civic vẫn rất thoải mái.

  • Mazda 3 2026: Đây là điểm yếu lớn nhất. Để đổi lấy thiết kế đẹp, Mazda hy sinh không gian. Hàng ghế sau của Mazda 3 khá chật, đặc biệt là khoảng để chân và không gian trần xe. Cửa sổ sau nhỏ cộng với cột C to khiến người ngồi sau dễ có cảm giác bị “nhốt” (bí bách), dễ say xe nếu đi đường dài.

=> Kết luận: Đi 1-2 người chọn Mazda 3. Đi gia đình 4-5 người bắt buộc chọn Civic.


4. Vận hành: Sự chênh lệch về Đẳng cấp

 

Động cơ và Sức mạnh

 

  • Mazda 3 (SkyActiv-G 1.5L): Công suất khoảng 110 mã lực, Mô-men xoắn 146 Nm.

    • Trải nghiệm: Động cơ êm, mượt mà khi đi phố. Tuy nhiên, khi ra đường trường, muốn vượt xe container, bạn sẽ thấy xe hơi “đuối”. Tiếng máy gào to nhưng tốc độ lên chậm.

  • Honda Civic (1.5L VTEC Turbo): Công suất 176 mã lực, Mô-men xoắn 240 Nm.

    • Trải nghiệm: Một trời một vực. Chỉ cần nhích nhẹ chân ga, Turbo mở, chiếc xe chồm lên tức thì. Civic dư thừa sức mạnh để vượt bất cứ xe nào trên cao tốc. Mô-men xoắn lớn giúp xe leo dốc nhẹ nhàng mà không cần tua máy cao.

Khung gầm và Hệ thống treo

 

  • Mazda 3: Sử dụng treo sau Thanh xoắn (Torsion Beam).

    • Ưu điểm: Ổn định ở tốc độ thấp, chi phí bảo dưỡng rẻ.

    • Nhược điểm: Khi đi qua gờ giảm tốc hoặc đường xấu, xe có xu hướng tưng và lắc ngang nhiều hơn, người ngồi sau dễ mệt.

  • Honda Civic: Sử dụng treo sau Đa điểm (Multi-link).

    • Ưu điểm: Bánh xe dao động độc lập, triệt tiêu xung lực tốt hơn. Khi vào cua ở tốc độ 80-90km/h, Civic bám đường như “thằn lằn”, đuôi xe cực kỳ ổn định, mang lại sự phấn khích tột độ cho người lái.

Khả năng cách âm

 

Đây là cú “lội ngược dòng” ngoạn mục. Trước đây Mazda 3 rất ồn, nhưng ở đời 2026:

  • Mazda 3: Cách âm môi trường và gầm tốt hơn Civic. Thân vỏ dày dạn, tiếng đóng cửa chắc nịch.

  • Honda Civic: Vẫn giữ “truyền thống” hơi ồn. Tiếng lốp dội lên từ mặt đường khá rõ (một phần do mâm lớn, lốp mỏng và thiên hướng thể thao).


5. Công nghệ An toàn: Kẻ tám lạng, người nửa cân

 

Cả hai đều trang bị gói an toàn chủ động cao cấp nhất: Honda SensingMazda i-Activsense.

Tính năng Honda Civic 2026 Mazda 3 2026
Phanh khẩn cấp tự động Có (Cả lùi)
Ga tự động thích ứng Có (Mượt mà)
Hỗ trợ giữ làn
Cảnh báo điểm mù LaneWatch (Camera bên phụ) hoặc BSI (Đèn trên gương – Tùy bản) BSI (Đèn trên gương) – Chuẩn hơn LaneWatch
Cảnh báo phương tiện cắt ngang Có (Bản cao) Có (Rất nhạy)
Số túi khí 6 túi khí 7 túi khí (Có túi khí đầu gối)

honda oto

Xem thêm:

Bảng giá niêm yết các dòng xe Ô Tô Honda:

 

City 2023 new Đỏ Honda City G 499.000.000₫
Honda City L 539.000.000₫
Honda City RS 569.000.000₫

 

Honda CRV G 1.029.000.000₫
Honda CRV L 1.099.000.000₫
Honda CRV L AWD 1.250.000.000₫
Honda CRV eHEV RS 1.259.000.000₫

 

Honda Civic G 770.000.000₫
Honda Civic RS 870.000.000₫
Honda Civic Type R 2.399.000.000₫

 

Honda HRV G 699.000.000₫
Honda HRV RS 871.000.000₫

 

Honda Accord 1.319.000.000₫

Truy cập xem thêm chi tiết bảng giá xe honda oto mới nhất. Mua xe Honda oto tại Showroom Honda oto Tay Ho .

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM !

TOP