Đánh giá chi tiết Honda BR-V 2026: Giá lăn bánh, Khuyến mãi & Thông số kỹ thuật – MPV 7 chỗ “Chất” nhất phân khúc?

honda oto
Đánh giá chi tiết Honda BR-V 2026: Giá lăn bánh, Khuyến mãi & Thông số kỹ thuật – MPV 7 chỗ "Chất" nhất phân khúc?

Phân khúc MPV 7 chỗ cỡ nhỏ tại Việt Nam chưa bao giờ hết nóng với sự thống trị của Mitsubishi Xpander hay sự cạnh tranh gay gắt từ Toyota Veloz Cross. Tuy nhiên, sự xuất hiện của Honda BR-V 2026 (thế hệ nâng cấp mới nhất) đã định nghĩa lại tiêu chuẩn của một chiếc xe gia đình: Không chỉ rộng rãi, mà còn phải Mạnh mẽAn toàn tuyệt đối.

Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe 7 chỗ thực thụ, đủ sức chở cả gia đình đi xuyên Việt nhưng vẫn mang lại cảm giác lái phấn khích, Honda BR-V 2026 chính là cái tên không thể bỏ qua. Hãy cùng mổ xẻ chi tiết mẫu xe này. Đánh giá chi tiết Honda BR-V 2026: Giá lăn bánh, Khuyến mãi & Thông số kỹ thuật – MPV 7 chỗ "Chất" nhất phân khúc?

1. Giá xe Honda BR-V 2026 và Khuyến mãi mới nhất

Honda Việt Nam tiếp tục phân phối BR-V 2026 dưới hình thức nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia với 2 phiên bản chính: G (Tiêu chuẩn) và L (Cao cấp).

Bảng giá niêm yết và Giá lăn bánh tạm tính (Đơn vị: VNĐ)

Lưu ý: Mức giá lăn bánh dưới đây là ước tính (đã bao gồm lệ phí trước bạ, phí biển số, phí đường bộ, bảo hiểm TNDS) và chưa trừ khuyến mãi.

Phiên bản Giá niêm yết Lăn bánh Hà Nội (12%) Lăn bánh TP.HCM (10%) Lăn bánh Tỉnh khác (10%)
Honda BR-V G 661.000.000 ~ 762.000.000 ~ 749.000.000 ~ 730.000.000
Honda BR-V L 705.000.000 ~ 812.000.000 ~ 798.000.000 ~ 779.000.000
Màu Trắng Bạc +5.000.000 (Cộng thêm vào giá trên)    

Chương trình khuyến mãi & Ưu đãi đặc biệt 2026

Để cạnh tranh với Xpander, Honda Việt Nam và các đại lý thường xuyên tung ra các gói kích cầu hấp dẫn cho BR-V 2026:

  • Hỗ trợ lệ phí trước bạ: Thường xuyên ưu đãi 50% đến 100% lệ phí trước bạ (tùy thời điểm và chính sách từng tháng), giúp khách hàng tiết kiệm từ 30 – 70 triệu đồng.
  • Quà tặng phụ kiện: Gói phụ kiện chính hãng (Dán phim cách nhiệt, thảm sàn, camera hành trình…).
  • Gói bảo hiểm: Tặng 1 năm Bảo hiểm thân vỏ.
  • Lãi suất vay: Hỗ trợ lãi suất ưu đãi 0% trong 6 tháng đầu cho khách hàng mua trả góp.

Lời khuyên: Giá bán thực tế tại đại lý thường thấp hơn giá niêm yết sau khi trừ khuyến mãi tiền mặt. Bạn nên liên hệ trực tiếp đại lý Honda gần nhất để có giá “chốt” tốt nhất.

2. Ngoại thất Honda BR-V 2026: Đậm chất SUV, thoát mác “xe dịch vụ”

Điểm khác biệt lớn nhất của Honda BR-V 2026 so với các đối thủ là phong cách thiết kế. Xe không mang dáng vẻ “trung tính” hay “xe chạy dịch vụ” mà toát lên vẻ thể thao, cứng cáp như một chiếc SUV đô thị.

Đầu xe bề thế

Mặt ca-lăng sở hữu thiết kế Solid Wing Face đặc trưng với thanh chrome to bản (trên bản L) nối liền cụm đèn pha.

  • Hệ thống đèn chiếu sáng Full LED dạng chóa phản xạ xếp lớp, tích hợp dải đèn LED định vị ban ngày sắc sảo.
  • Đèn sương mù LED được đặt trong hốc gió giả hai bên, tạo cảm giác nam tính.

Thân xe trường dáng

Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.490 x 1.780 x 1.685 (mm), chiều dài cơ sở 2.700 mm.

  • Các đường gân dập nổi chạy dọc thân xe giúp BR-V 2026 nhìn khỏe khoắn hơn Veloz hay Xpander.
  • Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED (Bản L có thêm Camera LaneWatch bên gương phụ).
  • Bộ mâm phay xước 17 inch thiết kế mới, hài hòa với tổng thể xe.
  • Khoảng sáng gầm xe 207 mm – đủ cao để leo vỉa hè hay lội nước nhẹ trong đô thị ngập nước.

Đuôi xe hiện đại

Cụm đèn hậu LED thiết kế 3D hình chữ C ôm trọn đuôi xe, tạo nên độ nhận diện thương hiệu rất cao vào ban đêm. Cản sau ốp bạc cùng cánh lướt gió tích hợp đèn phanh trên cao hoàn thiện vẻ ngoài năng động.

3. Nội thất & Tiện nghi: Thực dụng nhưng chưa “đã”

Bước vào khoang lái, Honda BR-V 2026 mang đến một không gian rộng rãi và bố trí khoa học theo triết lý “M-M” (Man Maximum – Machine Minimum).

Khoang lái và Ghế ngồi

  • Bản L: Ghế bọc da cao cấp, vô lăng bọc da tích hợp đầy đủ nút bấm chức năng.
  • Bản G: Ghế nỉ (đây là điểm trừ nếu gia đình có trẻ nhỏ, dễ bám bẩn).
  • Tầm quan sát của người lái rất thoáng nhờ cột A thiết kế gọn gàng. Tuy nhiên, một điểm trừ lớn là xe vẫn sử dụng phanh tay cơ thay vì phanh tay điện tử như Xpander hay Veloz. Bù lại, bệ tỳ tay trung tâm khá to và êm.

Hệ thống giải trí và Tiện ích

  • Màn hình cảm ứng 7 inch (hơi nhỏ so với xu thế 2026) nhưng độ nhạy tốt, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto.
  • Hệ thống âm thanh 6 loa cho chất lượng âm thanh ở mức khá.
  • Điều hòa tự động 1 vùng (bản L) với chế độ làm lạnh nhanh Max Cool – cực kỳ hữu ích trong mùa hè Việt Nam. Cửa gió điều hòa cho hàng ghế 2 và 3 được bố trí trên trần xe, đảm bảo mọi vị trí đều mát lạnh.
  • Tính năng Khởi động từ xa (Remote Engine Start) trên chìa khóa là một điểm cộng lớn, giúp làm mát xe trước khi bước vào.

Không gian hàng ghế sau

Hàng ghế thứ 2 có thể trượt lên xuống và ngả lưng. Hàng ghế thứ 3 đủ rộng cho người lớn cao 1m65-1m70 ngồi thoải mái nhờ sàn xe được thiết kế phẳng và khoảng để chân hợp lý. Cơ chế gập ghế một chạm giúp việc ra vào hàng ghế cuối rất dễ dàng.

4. Vận hành: “Trái tim” mạnh nhất phân khúc

Nếu bạn là người thích lái, Honda BR-V 2026 sẽ thuyết phục bạn ngay từ cú đạp ga đầu tiên.

  • Động cơ: 1.5L DOHC i-VTEC 4 xi-lanh thẳng hàng.
  • Công suất cực đại: 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút (Mạnh nhất phân khúc MPV cỡ nhỏ).
  • Mô-men xoắn: 145 Nm tại 4.300 vòng/phút.
  • Hộp số: Vô cấp CVT ứng dụng công nghệ Earth Dreams.

Trải nghiệm thực tế: BR-V 2026 không hề “đuối” khi chở full tải 7 người và hành lý. Nước ga đầu rất bốc, hộp số CVT giả lập cấp số mang lại cảm giác sang số mượt mà nhưng vẫn có chút phấn khích khi thốc ga. Vô lăng trợ lực điện phản hồi mặt đường tốt, chính xác – đúng chất Honda. Hệ thống treo được tinh chỉnh cứng hơn đôi chút so với Xpander, giúp xe ổn định khi vào cua ở tốc độ cao, không bị bồng bềnh.

Mức tiêu hao nhiên liệu (Công bố):

  • Đô thị: ~ 7.6 L/100km
  • Đường trường: ~ 5.6 L/100km
  • Hỗn hợp: ~ 6.4 L/100km

5. An toàn: “Vũ khí” Honda Sensing

Đây là lý do chính khiến các gia đình chọn Honda BR-V 2026 thay vì các đối thủ. Ngay cả bản tiêu chuẩn (G), xe cũng được trang bị gói an toàn chủ động Honda Sensing gồm 6 tính năng cao cấp:

  1. Phanh giảm thiểu va chạm (CMBS): Tự động phanh khi phát hiện nguy cơ va chạm.
  2. Đèn pha thích ứng tự động (AHB): Tự động pha/cos.
  3. Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC): Tự động bám theo xe phía trước (Cực hay khi đi cao tốc).
  4. Giảm thiểu chệch làn đường (RDM).
  5. Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS).
  6. Thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN).

Ngoài ra, bản L còn có thêm 6 túi khí và camera quan sát làn đường LaneWatch. Xe đạt chuẩn an toàn 5 sao ASEAN NCAP.

6. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết Honda BR-V 2026

Thông số Honda BR-V G Honda BR-V L
Động cơ 1.5L i-VTEC 1.5L i-VTEC
Công suất 119 Hp / 6600 rpm 119 Hp / 6600 rpm
Mô-men xoắn 145 Nm / 4300 rpm 145 Nm / 4300 rpm
Đèn pha LED LED tự động bật tắt
Tay nắm cửa Cùng màu thân xe Mạ Chrome
Ghế ngồi Nỉ Da cao cấp
Vô lăng Urethane Bọc da
Điều hòa Chỉnh cơ Tự động
Lẫy chuyển số Không
Khởi động từ xa Không
Túi khí 4 túi khí 6 túi khí
Honda Sensing
LaneWatch Không

7. Tổng kết: Có nên mua Honda BR-V 2026?

Ưu điểm

  • Động cơ mạnh nhất phân khúc, cảm giác lái thú vị.
  • Công nghệ an toàn Honda Sensing trang bị tiêu chuẩn trên tất cả các bản.
  • Thiết kế đẹp, nam tính, không bị nhầm lẫn với xe dịch vụ.
  • Điều hòa làm lạnh sâu, có cửa gió trần cho hàng ghế sau.
  • Thương hiệu Honda bền bỉ, giữ giá.

Nhược điểm

  • Vẫn dùng phanh tay cơ (kém sang hơn phanh tay điện tử của đối thủ).
  • Độ ồn gầm khi đi đường xấu còn khá rõ (đặc trưng xe Honda).
  • Không có phanh đĩa bánh sau (dùng phanh tang trống).

Kết luận: Honda BR-V 2026 là mẫu xe sinh ra dành cho Gia đình trẻ, những ông bố thích cầm lái và đặt tiêu chí An toàn lên hàng đầu. Nếu bạn chấp nhận thiếu vắng một vài tiện nghi “đồ chơi” (như phanh tay điện tử, sạc không dây) để đổi lấy một khối động cơ mạnh mẽ, bền bỉ và gói an toàn Sensing tin cậy, thì BR-V 2026 chính là lựa chọn “đáng đồng tiền bát gạo” nhất lúc này.

honda oto

Xem thêm:

Bảng giá niêm yết các dòng xe Ô Tô Honda:

 

City 2023 new Đỏ Honda City G 499.000.000₫
Honda City L 539.000.000₫
Honda City RS 569.000.000₫

 

Honda CRV G 1.029.000.000₫
Honda CRV L 1.099.000.000₫
Honda CRV L AWD 1.250.000.000₫
Honda CRV eHEV RS 1.259.000.000₫

 

Honda Civic G 770.000.000₫
Honda Civic RS 870.000.000₫
Honda Civic Type R 2.399.000.000₫

 

Honda HRV G 699.000.000₫
Honda HRV RS 871.000.000₫

 

Honda Accord 1.319.000.000₫

Truy cập xem thêm chi tiết bảng giá xe honda oto mới nhất. Mua xe Honda oto tại Showroom Honda oto Tay Ho .

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM !

TOP