
Honda CR-V 2026 – mẫu Crossover hạng C (C-SUV) đình đám của Honda – tiếp tục là cái tên được khao khát nhất tại thị trường Việt Nam nhờ sự lột xác toàn diện về thiết kế, động cơ Hybrid mạnh mẽ và gói an toàn Honda Sensing tiêu chuẩn. Tuy nhiên, với vị thế là một dòng xe cao cấp tiệm cận xe sang, mức giá để sở hữu CR-V 2026 không hề rẻ.
Rất nhiều khách hàng thường chỉ quan tâm đến giá niêm yết mà quên mất rằng, để chiếc xe có thể lăn bánh hợp pháp trên đường, họ phải chi trả thêm một khoản thuế phí khổng lồ (có thể lên tới 15-20% giá trị xe). Bên cạnh đó, chi phí “nuôi” xe hàng tháng cũng là bài toán cần cân nhắc kỹ.
Bài viết này sẽ cung cấp bảng tính Giá lăn bánh Honda CR-V 2026 chi tiết cho từng khu vực (Hà Nội, TP.HCM, Tỉnh) và bóc tách các khoản chi phí thực tế khi sử dụng xe trong năm 2026. 
1. Bảng giá niêm yết Honda CR-V 2026 (Dự kiến)
Honda Việt Nam hiện phân phối CR-V với 4 phiên bản chủ lực, bao gồm cả máy xăng Turbo lắp ráp trong nước (CKD) và bản Hybrid nhập khẩu (CBU).
Lưu ý: Đây là mức giá niêm yết tham khảo dự kiến cho năm 2026, chưa bao gồm khuyến mãi.
| Phiên bản | Động cơ | Dẫn động | Giá niêm yết (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Honda CR-V G | 1.5L Turbo | FWD (Cầu trước) | 1.109.000.000 |
| Honda CR-V L | 1.5L Turbo | FWD (Cầu trước) | 1.159.000.000 |
| Honda CR-V L AWD | 1.5L Turbo | AWD (Bốn bánh) | 1.310.000.000 |
| Honda CR-V e:HEV RS | 2.0L Hybrid | FWD (Cầu trước) | 1.259.000.000 |
Nhận định: Dải giá của CR-V 2026 trải rộng từ 1.1 tỷ đến 1.3 tỷ đồng, cao hơn các đối thủ như Mazda CX-5 hay Hyundai Tucson. Điều này khẳng định vị thế “chiếu trên” của CR-V về thương hiệu và chất lượng.
2. Các khoản thuế phí bắt buộc khi lăn bánh ô tô năm 2026
Để tính ra con số cuối cùng, bạn cần cộng thêm các khoản sau vào giá niêm yết:
- Lệ phí trước bạ (Khoản nặng nhất):
- Hà Nội, Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ: Áp dụng mức 12%.
- TP. Hồ Chí Minh & Các tỉnh còn lại: Áp dụng mức 10%.
- Lưu ý đặc biệt: Nếu Chính phủ có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước năm 2026, các bản G, L và L AWD sẽ được giảm hàng chục triệu đồng. Bản e:HEV (nhập khẩu) thường không được hưởng ưu đãi này.
- Phí cấp biển số:
- Hà Nội & TP.HCM: 20.000.000 VNĐ (Cố định).
- Khu vực 2 (Các TP trực thuộc tỉnh): 1.000.000 VNĐ.
- Khu vực 3 (Huyện/Xã): 200.000 VNĐ.
- Phí đăng kiểm: 90.000 VNĐ (Xe mới được miễn kiểm định lần đầu, chỉ mất phí in tem và hồ sơ).
- Phí bảo trì đường bộ: 1.560.000 VNĐ/năm (Cá nhân) hoặc 2.160.000 VNĐ/năm (Công ty).
- Bảo hiểm Trách nhiệm dân sự (TNDS): 480.000 VNĐ (Xe không kinh doanh) hoặc 873.000 VNĐ (Xe kinh doanh).
3. Dự toán Giá lăn bánh chi tiết theo khu vực
Dưới đây là bảng tính lăn bánh “sát sườn” nhất (Tạm tính mức thuế đủ 10-12%, chưa trừ khuyến mãi đại lý).
a. Tại Hà Nội (Áp dụng thuế 12% + Biển 20 triệu)
Đây là khu vực có giá lăn bánh cao nhất cả nước.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Thuế trước bạ (12%) | Phí biển số | Các phí khác | TỔNG LĂN BÁNH |
|---|---|---|---|---|---|
| CR-V G | 1.109 tỷ | 133 tr | 20 tr | ~ 2 tr | ~ 1.264 tỷ |
| CR-V L | 1.159 tỷ | 139 tr | 20 tr | ~ 2 tr | ~ 1.320 tỷ |
| CR-V L AWD | 1.310 tỷ | 157 tr | 20 tr | ~ 2 tr | ~ 1.489 tỷ |
| CR-V e:HEV | 1.259 tỷ | 151 tr | 20 tr | ~ 2 tr | ~ 1.432 tỷ |
b. Tại TP. Hồ Chí Minh (Áp dụng thuế 10% + Biển 20 triệu)
Thấp hơn Hà Nội nhờ mức thuế trước bạ 10%.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Thuế trước bạ (10%) | Phí biển số | Các phí khác | TỔNG LĂN BÁNH |
|---|---|---|---|---|---|
| CR-V G | 1.109 tỷ | 110.9 tr | 20 tr | ~ 2 tr | ~ 1.242 tỷ |
| CR-V L | 1.159 tỷ | 115.9 tr | 20 tr | ~ 2 tr | ~ 1.297 tỷ |
| CR-V L AWD | 1.310 tỷ | 131 tr | 20 tr | ~ 2 tr | ~ 1.463 tỷ |
| CR-V e:HEV | 1.259 tỷ | 125.9 tr | 20 tr | ~ 2 tr | ~ 1.407 tỷ |
c. Tại Các Tỉnh (Áp dụng thuế 10% + Biển 1 triệu)
Đây là mức giá lăn bánh hấp dẫn nhất.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Thuế trước bạ (10%) | Phí biển số | Các phí khác | TỔNG LĂN BÁNH |
|---|---|---|---|---|---|
| CR-V G | 1.109 tỷ | 110.9 tr | 1 tr | ~ 2 tr | ~ 1.223 tỷ |
| CR-V L | 1.159 tỷ | 115.9 tr | 1 tr | ~ 2 tr | ~ 1.278 tỷ |
| CR-V L AWD | 1.310 tỷ | 131 tr | 1 tr | ~ 2 tr | ~ 1.444 tỷ |
| CR-V e:HEV | 1.259 tỷ | 125.9 tr | 1 tr | ~ 2 tr | ~ 1.387 tỷ |
Kết luận: Để sở hữu phiên bản cao cấp nhất (L AWD hoặc Hybrid RS), bạn cần chuẩn bị ngân sách dao động từ 1.4 tỷ đến 1.5 tỷ đồng.
4. Chi phí “Nuôi” xe Honda CR-V 2026 thực tế hàng tháng
Mua xe chỉ là bước đầu, chi phí vận hành (TCO – Total Cost of Ownership) mới là điều gắn liền với bạn hàng ngày.
1. Chi phí nhiên liệu (Giả định đi 1.500 km/tháng)
- Bản Xăng (1.5L Turbo):
- Mức tiêu thụ thực tế hỗn hợp: ~ 9 Lít/100km.
- Giá xăng (dự kiến 2026): 25.000 VNĐ/Lít.
- Chi phí: (1.500 / 100) * 9 * 25.000 = 3.375.000 VNĐ/tháng.
- Bản Hybrid (e:HEV):
- Mức tiêu thụ thực tế hỗn hợp: ~ 5.5 Lít/100km.
- Chi phí: (1.500 / 100) * 5.5 * 25.000 = 2.062.500 VNĐ/tháng.
- => Tiết kiệm: Hơn 1.3 triệu đồng/tháng so với bản xăng.
2. Chi phí bảo dưỡng định kỳ
Honda áp dụng chu kỳ bảo dưỡng mỗi 5.000 km.
- Bảo dưỡng cấp nhỏ (5k, 15k, 25k…): ~ 800.000 – 1.000.000 VNĐ.
- Bảo dưỡng cấp trung (10k, 30k…): ~ 1.500.000 – 2.000.000 VNĐ.
- Bảo dưỡng cấp lớn (40k, 80k…): ~ 8.000.000 – 10.000.000 VNĐ.
- Trung bình tháng: Khoảng 1.000.000 – 1.500.000 VNĐ (tính bình quân cho 5 năm đầu).
3. Chi phí cố định khác
- Gửi xe:
- Tại nhà: 0 – 1.500.000 VNĐ (nếu ở chung cư).
- Gửi xe bên ngoài (đi làm, cafe): ~ 500.000 VNĐ.
- Bảo hiểm thân vỏ (Tự nguyện): Khoảng 15.000.000 VNĐ/năm => Chia đều tháng: 1.250.000 VNĐ.
- Phí cầu đường (BOT): Tùy nhu cầu, trung bình 500.000 VNĐ.
TỔNG CỘNG CHI PHÍ NUÔI XE / THÁNG:
- Honda CR-V Xăng: ~ 7.000.000 – 8.500.000 VNĐ.
- Honda CR-V Hybrid: ~ 5.500.000 – 7.000.000 VNĐ.
5. Mua trả góp Honda CR-V 2026: Cần bao nhiêu tiền?
Nếu bạn dùng đòn bẩy tài chính, ngân hàng thường cho vay tối đa 80% giá trị xe (trên hóa đơn) trong 7-8 năm.
- Số tiền đối ứng (Trả trước) tối thiểu: 20% giá xe + Toàn bộ chi phí đăng ký lăn bánh.
- Ví dụ bản CR-V L (1.159 tỷ) tại Hà Nội:
- 20% xe = 231 triệu.
- Phí đăng ký = ~160 triệu.
- Tổng trả trước: ~ 390 – 400 triệu đồng.
- Số tiền trả hàng tháng (Gốc + Lãi):
- Vay khoảng 900 triệu trong 8 năm.
- Tháng cao nhất (tháng đầu): ~ 13 – 14 triệu đồng.
- Giảm dần theo dư nợ thực tế.
Lời khuyên: Để mua trả góp CR-V 2026 mà không bị áp lực tài chính (ngộp thở), thu nhập của gia đình bạn nên ổn định ở mức 40 – 50 triệu đồng/tháng.
6. Mẹo tiết kiệm chi phí lăn bánh cho chủ xe
- Săn chương trình “Hỗ trợ trước bạ”: Honda Việt Nam và các đại lý thường xuyên tung ra gói ưu đãi tặng 50% hoặc 100% lệ phí trước bạ vào các tháng thấp điểm hoặc cuối năm. Đây là “cơ hội vàng” giúp bạn tiết kiệm từ 60 đến 130 triệu đồng tiền mặt – một con số khổng lồ.
- Đàm phán Bảo hiểm thân vỏ: Đừng vội mua bảo hiểm theo chỉ định mặc định. Hãy yêu cầu Sale chiết khấu hoặc tặng kèm gói bảo hiểm vật chất 1 năm (trị giá ~15 triệu) trong gói khuyến mãi.
- Tự làm thủ tục đăng ký: Nếu bạn có thời gian rảnh, việc tự đi nộp thuế và bấm biển có thể giúp bạn tiết kiệm 3-5 triệu đồng phí dịch vụ mà các đại lý thường thu.
7. Kết luận
Honda CR-V 2026 không phải là một chiếc xe giá rẻ, cả về giá mua lẫn chi phí vận hành. Con số 1.5 tỷ đồng lăn bánh đưa nó vào phân khúc cao cấp, cạnh tranh với cả những mẫu xe sang nhập khẩu lướt như Mercedes GLC hay BMW X3 cũ.
Tuy nhiên, giá trị bạn nhận lại là sự An tâm tuyệt đối. An tâm về độ an toàn cho gia đình, an tâm về độ bền bỉ của động cơ Nhật Bản và an tâm về tính thanh khoản khi bán lại. Nếu tài chính cho phép, đặc biệt là với phiên bản Hybrid (e:HEV), đây chắc chắn là khoản đầu tư xứng đáng cho chất lượng cuộc sống của gia đình bạn trong năm 2026.

Xem thêm:
- HONDA CITY Giá từ: 499.000.000 VNĐ Click HONDA CITY 2026
- HONDA BR-V Giá từ: 661.000.000 VNĐ Click HONDA BR-V 2026
- HONDA HR-V Giá từ : 699.000.000 VNĐ Click HONDA HR-V 2026
- HONDA CIVIC Giá từ : 730.000.000 VNĐ Click HONDA CIVIC 2026
- HONDA CR-V Giá từ : 1.029.000.000 VNĐ Click HONDA CR-V 2026
- HONDA ACCORD Giá từ : 1.319.000.000 VNĐ Click HONDA ACCORD
Bảng giá niêm yết các dòng xe Ô Tô Honda:
![]() |
Honda City G | 499.000.000₫ | |
| Honda City L | 539.000.000₫ | ||
| Honda City RS | 569.000.000₫ |
![]() |
Honda CRV G | 1.029.000.000₫ | |
| Honda CRV L | 1.099.000.000₫ | ||
| Honda CRV L AWD | 1.250.000.000₫ | ||
| Honda CRV eHEV RS | 1.259.000.000₫ |
![]() |
Honda Civic G | 770.000.000₫ | |
| Honda Civic RS | 870.000.000₫ | ||
| Honda Civic Type R | 2.399.000.000₫ |
![]() |
Honda HRV G | 699.000.000₫ | |
| Honda HRV RS | 871.000.000₫ |
![]() |
Honda Accord | 1.319.000.000₫ |
Truy cập xem thêm chi tiết bảng giá xe honda oto mới nhất. Mua xe Honda oto tại Showroom Honda oto Tay Ho .






