
Honda City từ lâu đã khẳng định vị thế là một trong những mẫu sedan phân khúc B bán chạy hàng đầu tại thị trường Việt Nam. Được mệnh danh là “ông vua doanh số” trong nhiều giai đoạn, City chinh phục khách hàng bởi thiết kế năng động, không gian nội thất rộng rãi, khả năng vận hành bền bỉ và đặc biệt là danh tiếng về sự tiết kiệm. Tuy nhiên, khi quyết định “rước” một chiếc xe về nhà, câu hỏi lớn nhất luôn xoay quanh chi phí vận hành và bảo dưỡng. “Nuôi” Honda City trong một năm tốn bao nhiêu tiền? Đây là băn khoăn của rất nhiều người tiêu dùng, đặc biệt là những ai lần đầu sở hữu ô tô. 
Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các khoản mục chi phí cần thiết để vận hành và bảo dưỡng một chiếc Honda City trong vòng một năm, giúp bạn có cái nhìn toàn diện và chuẩn bị tài chính một cách hiệu quả nhất. Các con số đưa ra mang tính chất ước tính và có thể thay đổi tùy thuộc vào thói quen sử dụng, điều kiện địa lý, và chính sách cụ thể của từng đại lý, cũng như biến động giá cả thị trường.
I. Chi Phí Nhiên Liệu – Khoản Chi Lớn Nhất
Chi phí nhiên liệu luôn là khoản mục “ngốn” nhiều tiền nhất trong quá trình sử dụng xe hàng ngày. Honda City nổi tiếng với khả năng tiết kiệm xăng, nhưng mức tiêu thụ thực tế còn phụ thuộc vào phiên bản xe, tình trạng giao thông và phong cách lái.
1. Mức tiêu thụ nhiên liệu của Honda City:
Honda City thường có mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình như sau (số liệu tham khảo, có thể thay đổi theo từng đời xe và điều kiện thử nghiệm):
- Trong đô thị: Khoảng 7.0 – 8.5 lít/100km
- Ngoài đô thị: Khoảng 4.5 – 5.5 lít/100km
- Hỗn hợp: Khoảng 5.5 – 6.5 lít/100km
Giả định một người dùng trung bình di chuyển khoảng 1.500 km mỗi tháng (tương đương 18.000 km/năm) với 70% di chuyển trong đô thị và 30% ngoài đô thị.
2. Tính toán chi phí nhiên liệu:
Với mức tiêu thụ hỗn hợp khoảng 6.0 lít/100km và giá xăng RON 95 hiện tại (tháng 6/2025) ước tính khoảng 25.000 VNĐ/lít:
- Quãng đường di chuyển trong 1 năm:
- Tổng lượng xăng tiêu thụ trong 1 năm:
- Tổng chi phí nhiên liệu/năm:
Lưu ý: Nếu bạn di chuyển nhiều hơn, hoặc thường xuyên tắc đường, chi phí này sẽ tăng lên. Ngược lại, nếu di chuyển ít hoặc đi đường trường nhiều, chi phí sẽ thấp hơn.
II. Chi Phí Bảo Dưỡng Định Kỳ – Duy Trì Sức Khỏe Xe
Bảo dưỡng định kỳ là yếu tố cực kỳ quan trọng để đảm bảo xe hoạt động ổn định, bền bỉ và an toàn. Honda City có chi phí bảo dưỡng được đánh giá là hợp lý trong phân khúc. Lịch bảo dưỡng thường dựa trên quãng đường đi được hoặc thời gian (tùy điều kiện nào đến trước).
Lịch bảo dưỡng thường gặp:
- 1.000 km/1 tháng đầu tiên: Kiểm tra tổng quát, thay dầu (nếu cần). Chi phí rất thấp hoặc miễn phí công.
- 5.000 km/6 tháng: Thay dầu động cơ, lọc dầu, kiểm tra các hạng mục cơ bản. Chi phí khoảng 800.000 – 1.200.000 VNĐ.
- 10.000 km/12 tháng: Thay dầu động cơ, lọc dầu, lọc gió động cơ, kiểm tra hệ thống phanh, lốp, nước làm mát. Chi phí khoảng 1.500.000 – 2.000.000 VNĐ.
- 20.000 km/24 tháng: Tương tự 10.000 km nhưng có thể thêm lọc gió điều hòa, bugi (nếu cần). Chi phí khoảng 2.000.000 – 3.000.000 VNĐ.
- 40.000 km/48 tháng: Bảo dưỡng lớn hơn, có thể thay dầu hộp số, dầu phanh, kiểm tra hệ thống treo, thước lái. Chi phí có thể lên tới 4.000.000 – 6.000.000 VNĐ (hoặc hơn tùy hạng mục thay thế).
Tính toán chi phí bảo dưỡng trong 1 năm (với 18.000 km):
Trong 1 năm, nếu di chuyển 18.000 km, xe sẽ cần 2-3 lần bảo dưỡng định kỳ:
- Nếu xe mới tinh và bạn nhận xe vào đầu năm: Bạn sẽ cần bảo dưỡng ở mốc 1.000 km (hoặc 1 tháng), 5.000 km (hoặc 6 tháng), 10.000 km (hoặc 12 tháng), và 15.000 km.
- Ước tính trung bình cho 1 năm sử dụng (18.000 km): Bảo dưỡng ở mốc 10.000 km và 20.000 km (nếu xe đã chạy từ trước) hoặc 5.000 km, 10.000 km, 15.000 km.
- Giả định bạn đã chạy qua mốc 1.000 km:
- Bảo dưỡng 5.000 km: 1.000.000 VNĐ
- Bảo dưỡng 10.000 km: 1.800.000 VNĐ
- Bảo dưỡng 15.000 km (tương tự 5.000 km): 1.000.000 VNĐ
- Hoặc nếu xe đã chạy lâu hơn và chạm mốc 20.000km trong năm đó:
- Bảo dưỡng 20.000 km: 2.500.000 VNĐ
- Tổng chi phí bảo dưỡng/năm: Khoảng 3.000.000 – 4.000.000 VNĐ (chưa bao gồm các phát sinh nếu có lỗi hoặc cần thay thế phụ tùng ngoài lịch).
- Giả định bạn đã chạy qua mốc 1.000 km:
III. Chi Phí Cố Định Bắt Buộc Hàng Năm
Đây là những khoản chi phí mà mọi chủ xe đều phải trả, không phụ thuộc vào tần suất sử dụng.
- Phí bảo trì đường bộ (1 năm):
- Đối với xe cá nhân dưới 9 chỗ ngồi: 1.560.000 VNĐ/năm.
- Bảo hiểm Trách nhiệm Dân sự bắt buộc (TNDS):
- Đối với xe dưới 6 chỗ ngồi: Khoảng 437.000 VNĐ/năm.
- Chi phí đăng kiểm:
- Phí kiểm định xe: 340.000 VNĐ/lần (đối với xe mới, chu kỳ đăng kiểm là 30 tháng lần đầu, sau đó là 18 tháng, rồi 12 tháng tùy tuổi xe). Trung bình, trong 1 năm nếu xe mới, bạn không phải trả khoản này. Nếu xe cũ hơn, có thể phải đăng kiểm 1 lần/năm.
Tổng chi phí cố định/năm:
- Nếu không phải đăng kiểm lại trong năm đầu hoặc năm thứ hai:
- Nếu phải đăng kiểm:
IV. Chi Phí Phát Sinh và Tùy Chọn
Đây là những khoản chi phí không cố định, phụ thuộc nhiều vào thói quen sử dụng, điều kiện lái xe và nhu cầu cá nhân.
- Bảo hiểm vật chất xe (Bảo hiểm thân vỏ):
- Khoản này không bắt buộc nhưng cực kỳ nên có để bảo vệ xe khỏi các rủi ro va chạm, trầy xước, mất cắp, cháy nổ…
- Chi phí thường khoảng 1.5% – 2.0% giá trị xe.
- Với Honda City có giá lăn bánh khoảng 650 – 750 triệu VNĐ, chi phí bảo hiểm thân vỏ khoảng 10.000.000 – 15.000.000 VNĐ/năm.
- Chi phí gửi xe/đỗ xe:
- Nếu bạn không có chỗ đỗ xe tại nhà hoặc nơi làm việc, đây sẽ là khoản chi phí đáng kể.
- Gửi xe hàng tháng: Khoảng 800.000 – 1.500.000 VNĐ/tháng (tùy khu vực).
- Đỗ xe vãng lai: Tùy tần suất và địa điểm.
- Ước tính/năm: Nếu gửi xe cố định: .
- Chi phí rửa xe, vệ sinh nội thất:
- Rửa xe định kỳ 2-4 lần/tháng.
- Ước tính/năm: Khoảng 1.000.000 – 2.000.000 VNĐ.
- Chi phí thay thế lốp:
- Lốp xe thường có tuổi thọ khoảng 40.000 – 60.000 km hoặc 3-5 năm. Trong năm đầu tiên, thường không cần thay. Tuy nhiên, nếu bị dính đinh hoặc sự cố, có thể phải thay lốp sớm.
- Giá 1 lốp Honda City khoảng 1.500.000 – 2.500.000 VNĐ.
- Chi phí phí cầu đường, vé gửi xe vãng lai:
- Tùy thuộc vào tần suất di chuyển và lộ trình.
- Ước tính/năm: Khoảng 1.000.000 – 3.000.000 VNĐ.
- Chi phí phạt nguội (nếu có):
- Khoản này hoàn toàn phụ thuộc vào ý thức chấp hành luật giao thông.
V. Tổng Kết Ước Tính Chi Phí “Nuôi” Honda City Trong 1 Năm
Dựa trên các phân tích trên, chúng ta có thể tổng hợp chi phí trung bình để vận hành và bảo dưỡng Honda City trong 1 năm:

Xem thêm:
- HONDA CITY Giá từ: 499.000.000 VNĐ Click HONDA CITY 2026
- HONDA BR-V Giá từ: 661.000.000 VNĐ Click HONDA BR-V 2026
- HONDA HR-V Giá từ : 699.000.000 VNĐ Click HONDA HR-V 2026
- HONDA CIVIC Giá từ : 730.000.000 VNĐ Click HONDA CIVIC 2026
- HONDA CR-V Giá từ : 1.029.000.000 VNĐ Click HONDA CR-V 2026
- HONDA ACCORD Giá từ : 1.319.000.000 VNĐ Click HONDA ACCORD
Bảng giá niêm yết các dòng xe Ô Tô Honda:
![]() |
Honda City G | 499.000.000₫ | |
| Honda City L | 539.000.000₫ | ||
| Honda City RS | 569.000.000₫ |
![]() |
Honda CRV G | 1.029.000.000₫ | |
| Honda CRV L | 1.099.000.000₫ | ||
| Honda CRV L AWD | 1.250.000.000₫ | ||
| Honda CRV eHEV RS | 1.259.000.000₫ |
![]() |
Honda Civic G | 770.000.000₫ | |
| Honda Civic RS | 870.000.000₫ | ||
| Honda Civic Type R | 2.399.000.000₫ |
![]() |
Honda HRV G | 699.000.000₫ | |
| Honda HRV RS | 871.000.000₫ |
![]() |
Honda Accord | 1.319.000.000₫ |
Truy cập xem thêm chi tiết bảng giá xe honda oto mới nhất. Mua xe Honda oto tại Showroom Honda oto Tay Ho .






