
Sự kiện ra mắt Honda City 2026 đang là tâm điểm chú ý của thị trường sedan hạng B tại Việt Nam. Kế thừa thành công vang dội của thế hệ trước, phiên bản mới được nâng cấp toàn diện về thiết kế, công nghệ và đặc biệt là dòng sản phẩm xanh e:HEV. Tuy nhiên, câu hỏi được đông đảo khách hàng quan tâm nhất vẫn là: “Honda City 2026 giá bán mới nhất là bao nhiêu? Liệu có đáng để đầu tư vào một chiếc sedan thông minh của tương lai?”
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn bảng giá chính thức, đầy đủ và cập nhật nhất cho tất cả các phiên bản Honda City 2026, kèm theo phân tích chi tiết giá trị từng phiên bản, chi phí lăn bánh mẫu và những chiến lược thông minh để sở hữu chiếc xe một cách kinh tế nhất. 
Phần 1: Tổng Quan Các Phiên Bản Honda City 2026 – Định Vị & Đột Phá
Trước khi đi vào bảng giá, cần hiểu rõ cấu hình dòng sản phẩm. Honda City 2026 tiếp tục song hành hai dòng động cơ, đáp ứng đa dạng nhu cầu:
-
Dòng Xăng 1.5L i-VTEC: Sử dụng động cơ xăng tự nhiên 1.5L i-VTEC truyền thống, kết hợp hộp số CVT. Ưu điểm: Vận hành bền bỉ, chi phí bảo dưỡng hợp lý, giá thành tiếp cận tốt. Phù hợp với khách hàng ưu tiên sự đơn giản, tin cậy và ngân sách tối ưu.
-
Dòng Hybrid e:HEV: Trang bị hệ thống hybrid hai động cơ (1.5L Atkinson + động cơ điện), vận hành thông minh theo 3 chế độ (EV, Hybrid, Engine). Ưu điểm vượt trội: Tiết kiệm nhiên liệu đỉnh cao (có thể đạt 3-4L/100km trong đô thị), trải nghiệm lái êm ái, mượt mà, và là xu hướng xe xanh của tương lai. Phù hợp với người dùng di chuyển nhiều trong nội thành, quan tâm đến chi phí vận hành lâu dài và bảo vệ môi trường.
Phần 2: Bảng Giá Niêm Yết Chính Thức Honda City 2026 (Đã Bao Gồm VAT)
Dưới đây là bảng giá bán lẻ đề xuất (giá niêm yết) cho Honda City 2026 tại thị trường Việt Nam, áp dụng từ tháng [Nhập tháng năm cụ thể, ví dụ: 10/2025].
| Phiên Bản | Động Cơ | Hộp Số | Giá Niêm Yết (VNĐ) | Đặc Điểm Nổi Bật & Khác Biệt |
|---|---|---|---|---|
| City 2026 1.5 G | 1.5L i-VTEC | CVT | 619.000.000 | Phiên bản tiêu chuẩn: Trang bị cơ bản đầy đủ: 6 túi khí, Camera lùi, Màn hình 8-inch, Đèn LED, Honda SENSING (Một số tính năng cơ bản). |
| City 2026 1.5 L | 1.5L i-VTEC | CVT | 659.000.000 | Nâng cấp tiện nghi: Ghế da, Chìa khóa thông minh, Khởi động nút bấm, Cửa sổ trời, Màn hình 8-inch cảm ứng. |
| City 2026 1.5 RS | 1.5L i-VTEC | CVT | 699.000.000 | Phiên bản thể thao: Thiết kế RS (lưới tản nhiệt, cản thể thao, la-zăng riêng), Đèn LED tích hợp DRL, Màn hình 8-inch, Honda SENSING đầy đủ. |
| City 2026 e:HEV | Hybrid 1.5L | e-CVT | 819.000.000 | Phiên bản Hybrid tiêu chuẩn: Công nghệ e:HEV, Tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, Trang bị tương đương bản L. |
| City 2026 e:HEV RS | Hybrid 1.5L | e-CVT | 859.000.000 | Đỉnh cao công nghệ & thể thao: Kết hợp công nghệ e:HEV với phong cách RS, Trang bị đầy đủ nhất (có thể có chỉnh ghế điện, loa cao cấp…). |
(Lưu ý: Giá trên là tham khảo và có thể thay đổi tùy theo chính sách của Honda Việt Nam, chi phí vận chuyển khu vực và các chương trình khuyến mãi theo thời điểm.)
Nhận định từ bảng giá:
-
Mức giá khởi điểm cho City 2026 bản xăng vẫn được giữ ở ngưỡng dưới 700 triệu đồng, duy trì sức cạnh tranh mạnh trong phân khúc.
-
Bản RS tiếp tục là hiện tượng với mức giá chênh lệch hợp lý để sở hữu ngoại hình thể thao và trang bị an toàn đầy đủ (Honda SENSING).
-
Bản Hybrid e:HEV có giá cao hơn bản xăng tương ứng từ 120-160 triệu đồng, phản ánh giá trị công nghệ cao và pin hybrid. Đây là mức đầu tư cho lợi ích dài hạn về nhiên liệu.
Phần 3: Phân Tích Giá Trị Từng Phiên Bản – Nên Chọn Bản Nào?
Việc chọn phiên bản phụ thuộc vào nhu cầu và ngân sách cụ thể.
-
Honda City 2026 1.5 G: Lựa chọn tối ưu chi phí đầu tư ban đầu. Phù hợp với khách hàng cá nhân, hộ gia đình nhỏ cần một chiếc xe bền bỉ, an toàn cơ bản và tiết kiệm. “Đủ dùng” cho nhu cầu di chuyển hàng ngày.
-
Honda City 2026 1.5 L: Lựa chọn cân bằng nhất giữa giá cả và tiện nghi. Sở hữu hầu hết các tính năng nâng cao chất lượng cuộc sống (ghế da, cửa sổ trời). Phù hợp với người dùng coi trọng sự thoải mái và tiện nghi.
-
Honda City 2026 1.5 RS: Lựa chọn dành cho người trẻ cá tính. Ngoại hình thể thao khác biệt, hệ thống an toàn Honda SENSING đầy đủ là điểm nhấn. Đây là phiên bản có khả năng giữ giá tốt nhờ sức hút thị trường lớn.
-
Honda City 2026 e:HEV & e:HEV RS: Lựa chọn của tương lai và kinh tế lâu dài. Nếu bạn di chuyển trên 20,000 km/năm, chủ yếu trong nội đô kẹt xe, khoản chênh lệch giá ban đầu sẽ được bù đắp nhanh chóng qua số tiền tiết kiệm xăng. Ngoài ra, bạn được tận hưởng trải nghiệm lái êm ái bậc nhất và xu hướng xe sạch.
Phần 4: Chi Phí Lăn Bánh Thực Tế Cho Honda City 2026
“Giá lăn bánh” là tổng số tiền bạn cần bỏ ra để xe chính thức về tay và chạy hợp pháp trên đường. Công thức cơ bản: Giá lăn bánh = Giá niêm yết + Lệ phí trước bạ + Phí đăng ký, cấp biển + Phí đường bộ + Bảo hiểm dân sự bắt buộc.
Ví dụ minh họa cho Honda City 2026 1.5 RS (Giá niêm yết: 699 triệu), đăng ký tại Hà Nội/TP.HCM:
-
Lệ phí trước bạ (10%): ~ 69.900.000 VNĐ (Tính trên giá trị do cơ quan thuế quy định)
-
Phí đăng ký, cấp biển số: ~ 2.500.000 VNĐ
-
Phí đường bộ (2 năm): ~ 3.400.000 VNĐ
-
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (bắt buộc): ~ 700.000 VNĐ
-
Tổng chi phí lăn bánh ước tính: 699tr + 69.9tr + 2.5tr + 3.4tr + 0.7tr = ~ 775.500.000 VNĐ
Lưu ý quan trọng:
-
Lệ phí trước bạ tại các tỉnh chỉ 2%, thấp hơn rất nhiều so với Hà Nội/TP.HCM (10%). Cùng một chiếc xe, chi phí lăn bánh tại tỉnh có thể thấp hơn 50-60 triệu đồng.
-
Bảo hiểm vật chất (toàn phần) là tùy chọn nhưng rất nên mua với xe mới, chi phí thêm khoảng 10-15 triệu/năm.
-
Phụ kiện trang bị thêm (phim cách nhiệt, camera hành trình…) có thể tốn thêm 10-30 triệu tùy chọn lựa.
Phần 5: So Sánh Đối Thủ & Lý Do Chọn Honda City 2026
Trong phân khúc sedan hạng B ~ 600-800 triệu, City 2026 cạnh tranh trực tiếp với Toyota Vios, Hyundai Accent, Kia Soluto.
-
So với Toyota Vios: City 2026 vượt trội về thiết kế hiện đại, không gian rộng rãi hơn, và đặc biệt là công nghệ an toàn Honda SENSING (mà Vios có thể không có hoặc chỉ ở bản cao). Vios mạnh về độ bền và mạng lưới dịch vụ.
-
So với Hyundai Accent/Kia Soluto: City 2026 tạo sự khác biệt với chất lượng hoàn thiện cao cấp hơn, cảm giác lái ổn định và thương hiệu mạnh về độ bền. Accent/Soluto có ưu thế về giá bán cạnh tranh hơn.
Lý do thuyết phục để chọn Honda City 2026:
-
Thiết Kế “Bàn Đạp Máy Bay” Độc Quyền: Không gian lái hướng về tài xế, cảm giác lái bao trùm.
-
Công Nghệ An Toàn Chủ Động Honda SENSING Tiêu Chuẩn: Ở các bản cao, đây là lợi thế áp đảo so với đối thủ.
-
Sự Đa Dạng & Dẫn Đầu Xu Hướng: Là mẫu xe đầu tiên và duy nhất trong phân khúc cung cấp lựa chọn HYBRID e:HEV, mở ra trải nghiệm công nghệ xanh cho số đông.
-
Khả Năng Giữ Giá Số 1 Phân Khúc: Honda City luôn có tỷ lệ hao hụt giá trị thấp nhất nhóm, là tài sản có tính thanh khoản cao.
Phần 6: Chiến Lược Sở Hữu Honda City 2026 Thông Minh
-
Theo Dõi Chương Trình Khuyến Mãi Trực Tiếp Từ Honda: Thường có các đợt ưu đãi lớn vào dịp Lễ, Tết, cuối năm, hoặc ra mắt sản phẩm mới: Hỗ trợ lệ phí trước bạ, Tặng phí đăng ký, Tặng bảo hiểm vật chất, Tặng phụ kiện chính hãng.
-
Tận Dụng Gói Vay Ưu Đãi: Các ngân hàng liên kết với Honda thường có lãi suất ưu đãi cho khách hàng mua xe mới, thậm chí lãi suất 0% cho kỳ đầu.
-
Đặt Hàng Sớm – Nhận Quyền Lợi Đặc Biệt: Khách hàng đặt cọc sớm thường được ưu tiên giao xe, nhận quà tặng giá trị hoặc mức giá ưu đãi cố định trước khi điều chỉnh.
-
Lựa Chọn Đăng Ký Xe Hợp Lý: Nếu có thể, hãy cân nhắc đăng ký xe tại tỉnh để tiết kiệm một khoản phí trước bạ rất lớn.
Kết Luận: Honda City 2026 – Lựa Chọn Sáng Giá Cho Hiện Tại Và Tương Lai
Với mức giá bán mới nhất dao động từ 619 đến 859 triệu đồng, Honda City 2026 không chỉ đơn thuần là một chiếc sedan hạng B. Nó là một giải pháp di chuyển toàn diện, từ phiên bản xăng tiết kiệm, thể thao trẻ trung cho đến phiên bản hybrid công nghệ cao dẫn đầu xu hướng.
Bảng giá được công bố cho thấy chiến lược sản phẩm rõ ràng của Honda: Phủ sóng rộng để mọi khách hàng đều tìm thấy phiên bản phù hợp. Dù bạn là người mua xe đầu tiên tìm kiếm sự tin cậy, một người trẻ cá tính yêu thích phong cách, hay một người dùng có tầm nhìn hướng tới công nghệ xanh và tiết kiệm lâu dài, Honda City 2026 đều có câu trả lời xứng đáng.
Lời khuyên cuối cùng: Hãy đến đại lý ủy quyền chính thức của Honda Việt Nam gần nhất, trải nghiệm trực tiếp vẻ đẹp và công nghệ của City 2026, và nhận báo giá chi tiết, chính xác nhất cho tình huống cụ thể của bạn. Khoản đầu tư cho một chiếc xe thông minh, bền vững và đầy phong cách như Honda City 2026 chắc chắn sẽ mang lại giá trị vượt trội trên mỗi hành trình.

Xem thêm:
- HONDA CITY Giá từ: 499.000.000 VNĐ Click HONDA CITY 2026
- HONDA BR-V Giá từ: 661.000.000 VNĐ Click HONDA BR-V 2026
- HONDA HR-V Giá từ : 699.000.000 VNĐ Click HONDA HR-V 2026
- HONDA CIVIC Giá từ : 730.000.000 VNĐ Click HONDA CIVIC 2026
- HONDA CR-V Giá từ : 1.029.000.000 VNĐ Click HONDA CR-V 2026
- HONDA ACCORD Giá từ : 1.319.000.000 VNĐ Click HONDA ACCORD
Bảng giá niêm yết các dòng xe Ô Tô Honda:
![]() |
Honda City G | 499.000.000₫ | |
| Honda City L | 539.000.000₫ | ||
| Honda City RS | 569.000.000₫ |
![]() |
Honda CRV G | 1.029.000.000₫ | |
| Honda CRV L | 1.099.000.000₫ | ||
| Honda CRV L AWD | 1.250.000.000₫ | ||
| Honda CRV eHEV RS | 1.259.000.000₫ |
![]() |
Honda Civic G | 770.000.000₫ | |
| Honda Civic RS | 870.000.000₫ | ||
| Honda Civic Type R | 2.399.000.000₫ |
![]() |
Honda HRV G | 699.000.000₫ | |
| Honda HRV RS | 871.000.000₫ |
![]() |
Honda Accord | 1.319.000.000₫ |
Truy cập xem thêm chi tiết bảng giá xe honda oto mới nhất. Mua xe Honda oto tại Showroom Honda oto Tay Ho .






