
Quyết định mua một chiếc xe mới luôn đi kèm với câu hỏi quan trọng: “Tổng cộng tôi cần bao nhiêu tiền để xe thực sự chạy trên đường?” Đặc biệt với một mẫu sedan hạng B quốc dân như Honda City 2026, việc tính toán chính xác chi phí lăn bánh là bước không thể thiếu để lên kế hoạch tài chính vững vàng, tránh những bất ngờ không đáng có. Bài viết này sẽ là cẩm nang toàn diện, bóc tách từng khoản phí bạn cần chuẩn bị để sở hữu chiếc Honda City 2026, từ giá niêm yết, lệ phí trước bạ, bảo hiểm cho đến các chi phí phát sinh khác. 
Phần 1: Tổng Quan Giá Niêm Yết Honda City 2026 – Điểm Khởi Đầu Của Mọi Tính Toán
Để tính chi phí lăn bánh, trước tiên bạn phải xác định giá gốc của phiên bản City 2026 mình nhắm đến. Dưới đây là bảng giá niêm yết đã bao gồm VAT 10% cho các phiên bản chính.
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy chính sách của Honda Việt Nam và chương trình khuyến mãi theo thời điểm.
| Phiên Bản | Động Cơ | Hộp Số | Giá Niêm Yết (VNĐ) | Đặc Điểm Nổi Bật |
|---|---|---|---|---|
| City 2026 1.5 G | 1.5L i-VTEC | CVT | 619.000.000 | Trang bị cơ bản, an toàn nền tảng (6 túi khí, camera lùi), màn hình 8-inch. |
| City 2026 1.5 L | 1.5L i-VTEC | CVT | 659.000.000 | Nâng cấp tiện nghi: Ghế da, khóa thông minh, cửa sổ trời, màn hình cảm ứng. |
| City 2026 1.5 RS | 1.5L i-VTEC | CVT | 699.000.000 | Phong cách thể thao RS, trang bị an toàn Honda SENSING đầy đủ, la-zăng riêng. |
| City 2026 e:HEV | Hybrid 1.5L | e-CVT | 819.000.000 | Công nghệ hybrid tiết kiệm nhiên liệu, trang bị tương đương bản L. |
| City 2026 e:HEV RS | Hybrid 1.5L | e-CVT | 859.000.000 | Đỉnh cao công nghệ và thể thao, trang bị đầy đủ nhất. |
Nhận định ban đầu: Mức giá khởi điểm dưới 700 triệu đồng cho bản xăng giúp City 2026 duy trì sức cạnh tranh mạnh. Các bản Hybrid e:HEV có mức đầu tư cao hơn, đánh vào phân khúc khách hàng coi trọng công nghệ xanh và chi phí vận hành tối ưu.
Phần 2: Các Khoản Phí Bắt Buộc Khi Làm Thủ Tục Lăn Bánh
Đây là những khoản phí phải đóng để xe được cấp biển số hợp pháp. Công thức chung là:
Chi phí lăn bánh = Giá niêm yết + Lệ phí trước bạ + Phí đăng ký/cấp biển + Phí bảo trì đường bộ + Bảo hiểm dân sự bắt buộc.
1. Lệ Phí Trước Bạ (Khoản Phí Lớn Nhất Và Biến Động Theo Địa Phương)
Đây là yếu tố tạo nên sự chênh lệch chi phí lớn nhất giữa các tỉnh thành.
-
Cách tính: Lệ phí trước bạ = Giá tính lệ phí x Tỷ lệ % quy định.
-
Giá tính lệ phí: Do cơ quan thuế quy định, thường thấp hơn giá niêm yết (khoảng 90-95%).
-
Tỷ lệ % áp dụng (Năm 2026 dự kiến):
-
Hà Nội & TP.HCM: 10%
-
Các tỉnh/thành khác: 2%
-
Ví dụ minh họa cho City 1.5 RS (Giá niêm yết 699tr, giả sử giá tính lệ phí là 665tr):
-
Tại Hà Nội/TP.HCM: 665.000.000 VNĐ x 10% = 66.500.000 VNĐ
-
Tại tỉnh khác (Ví dụ: Đà Nẵng, Hải Phòng): 665.000.000 VNĐ x 2% = 13.300.000 VNĐ
???? Chỉ riêng khoản này, chênh lệch đã lên tới hơn 53 triệu đồng!
2. Phí Đăng Ký, Cấp Biển Số
-
Phí cấp biển số mới (biển trắng): ~ 2.000.000 – 2.500.000 VNĐ
-
Các loại phí thẩm định, đăng ký khác: ~ 500.000 – 1.000.000 VNĐ
-
Tổng khoản này thường từ 2.5 – 3.5 triệu VNĐ.
3. Phí Bảo Trì Đường Bộ (Đóng 1 Lần Khi Đăng Ký)
-
Mức phí cho xe dưới 9 chỗ: Khoảng 1.500.000 – 1.800.000 VNĐ/năm.
-
Thường phải đóng cho 2 năm đầu tiên → Tổng: ~ 3.000.000 – 3.600.000 VNĐ.
4. Bảo Hiểm Trách Nhiệm Dân Sự Bắt Buộc (Bắt Buộc Theo Luật)
-
Mức phí cố định cho xe dưới 6 chỗ: Khoảng 700.000 – 800.000 VNĐ/năm.
Phần 3: Bảng Tổng Hợp Chi Phí Lăn Bánh Mẫu Cho Honda City 2026
Để hình dung rõ nhất, hãy xem bảng so sánh dưới đây (số liệu ước tính, làm tròn).
| Hạng Mục | City 1.5 G (Tại HN/TPHCM) | City 1.5 G (Tại Tỉnh) | City e:HEV RS (Tại HN/TPHCM) |
|---|---|---|---|
| 1. Giá Niêm Yết | 619.000.000 đ | 619.000.000 đ | 859.000.000 đ |
| 2. Lệ Phí Trước Bạ (10%/2%) | 61.900.000 đ | 12.380.000 đ | 85.900.000 đ |
| 3. Phí Đăng Ký, Cấp Biển | 3.000.000 đ | 3.000.000 đ | 3.000.000 đ |
| 4. Phí Đường Bộ (2 năm) | 3.500.000 đ | 3.500.000 đ | 3.500.000 đ |
| 5. Bảo Hiểm Dân Sự Bắt Buộc | 750.000 đ | 750.000 đ | 750.000 đ |
| Tổng Chi Phí Lăn Bánh Cơ Bản | ~ 688.150.000 đ | ~ 638.630.000 đ | ~ 952.150.000 đ |
Nhận xét từ bảng tính:
-
Chi phí lăn bánh tại Hà Nội/TP.HCM luôn cao hơn từ 50-55 triệu đồng so với các tỉnh do lệ phí trước bạ 10%.
-
Để sở hữu City 2026 bản G, bạn cần chuẩn bị khoảng 639 – 689 triệu đồng.
-
Để sở hữu City 2026 bản e:HEV RS tại thành phố lớn, tổng đầu tư ban đầu lên tới khoảng 952 triệu đồng.
Phần 4: Các Chi Phí Tùy Chọn & Phát Sinh Khác (Không Thể Bỏ Qua)
Ngoài các khoản bắt buộc, bạn nên dự trù ngân sách cho những hạng mục sau:
1. Bảo Hiểm Vật Chất Xe (Bảo Hiểm Toàn Phần) – NÊN MUA
-
Tại sao nên mua? Xe mới, giá trị cao. Bảo hiểm này bồi thường thiệt hại cho chính xe bạn (va chạm, trộm cắp, thiên tai…), hỗ trợ kéo, cứu hộ 24/7.
-
Chi phí: Tính theo % giá trị xe (thường 1.8% – 3.2%/năm). Với City bản L, phí năm đầu có thể từ 12 – 22 triệu VNĐ.
2. Phụ Kiện & Trang Bị Thêm Từ Đại Lý
-
Phim cách nhiệt cao cấp: 5 – 12 triệu VNĐ.
-
Camera hành trình, cảm biến áp suất lốp (TPMS): 3 – 7 triệu VNĐ.
-
Thảm lót sàn 3D, bọc ghế da nâng cấp: 4 – 15 triệu VNĐ.
-
Camera 360 (nếu không có sẵn): 15 – 25 triệu VNĐ.
3. Chi Phí Vận Hành Ngay Sau Khi Lăn Bánh
-
Đổ đầy bình xăng đầu tiên: ~ 1.000.000 VNĐ (Bình 40L, xăng RON 95).
-
Chăm sóc, bảo dưỡng ngoại thất (Detailing): 1 – 2.5 triệu VNĐ.
-
Mua phụ kiện nhỏ: Bịt ốc la-zăng, hộp đựng đồ, dây sạc… ~ 1 – 2 triệu.
Phần 5: Chiến Lược Tối Ưu Chi Phí – Làm Sao Để “Nhẹ Ví” Hơn?
-
Tận Dụng Triệt Để Chương Trình Hỗ Trợ Của Đại Lý: Đây là khoản có thể thương lượng. Hãy mạnh dạn hỏi về:
-
Hỗ trợ 50-100% lệ phí trước bạ (đặc biệt khi mua xe trả thẳng).
-
Miễn phí đăng ký, tặng bảo hiểm dân sự.
-
Tặng voucher nhiên liệu, phiếu mua phụ kiện chính hãng.
-
Lãi suất ưu đãi 0% cho các kỳ đầu nếu vay ngân hàng qua đại lý.
-
-
Cân Nhắc Đăng Ký Xe Tại Tỉnh (Nếu Có Điều Kiện): Nếu bạn có hộ khẩu hoặc giấy tạm trú KT3 tại tỉnh có mức phí 2%, đây là cách tiết kiệm số tiền lớn nhất. Cần tìm hiểu kỹ thủ tục pháp lý.
-
Chọn Mua Bảo Hiểm Toàn Phần Thông Minh: So sánh báo giá từ ít nhất 3 công ty bảo hiểm uy tín (Bảo Việt, PVI, PJICO…). Đôi khi mua qua đại lý được chiết khấu nhưng hãy kiểm tra phạm vi bảo hiểm kỹ lưỡng.
-
Chọn Thời Điểm “Vàng” Để Mua Xe: Cuối quý, cuối năm (đặc biệt tháng 12), các đại lý thường có chương trình khuyến mãi, hỗ trợ mạnh tay nhất để hoàn thành chỉ tiêu doanh số.
Phần 6: Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Q1: Tôi ở Hà Nội, có thể đăng ký xe tại quê ở tỉnh để hưởng phí trước bạ 2% được không?
A: Về pháp lý, xe phải đăng ký tại nơi thường trú hoặc tạm trú có thời hạn của chủ xe. Bạn cần có hộ khẩu hoặc sổ tạm trú (KT3) hợp lệ tại tỉnh đó. Việc sử dụng giấy tờ không hợp lệ để trốn phí là vi phạm pháp luật.
Q2: Có bắt buộc phải mua bảo hiểm toàn phần ngay không?
A: KHÔNG bắt buộc, nhưng RẤT NÊN MUA, đặc biệt với xe mới. Chi phí sửa chữa một vết lõm, trầy trên City 2026 có thể lên tới vài triệu đến vài chục triệu. Bảo hiểm toàn phần giúp bạn an tâm tuyệt đối, bảo vệ khoản đầu tư của mình.
Q3: Khi vay ngân hàng mua xe, chi phí lăn bánh tính thế nào?
A: Các khoản phí nhà nước (lệ phí trước bạ, đăng ký…) không đổi. Tuy nhiên, quy trình thanh toán khác: Bạn thường phải đóng trước ít nhất 20-30% giá trị xe (số tiền trả trước) + TOÀN BỘ lệ phí trước bạ và phí đăng ký trước khi ngân hàng giải ngân số tiền còn lại cho đại lý.
Q4: Chi phí lăn bánh có bao gồm phí làm thẻ đỗ xe tại chung cư không?
A: KHÔNG. Đây là chi phí hoàn toàn riêng biệt, do Ban quản lý tòa nhà quy định, có thể từ vài trăm nghìn đến vài triệu đồng/tháng và không nằm trong chi phí lăn bánh.
Kết Luận: Honda City 2026 Lăn Bánh Bao Nhiêu – Sự Minh Bạch Cho Quyết Định Sáng Suốt
Như vậy, không có một con số duy nhất cho câu hỏi “Honda City 2026 lăn bánh bao nhiêu tiền?”. Con số cuối cùng phụ thuộc vào 3 yếu tố then chốt: Phiên bản bạn chọn, Địa phương đăng ký xe, và Các gói bảo hiểm/phụ kiện đi kèm.
Tóm lại, với mức giá niêm yết hiện tại, bạn cần chuẩn bị từ khoảng 639 triệu cho đến hơn 950 triệu đồng để chiếc Honda City 2026 chính thức trở thành của bạn và sẵn sàng lăn bánh.
Lời khuyên quan trọng nhất: Hãy yêu cầu đại lý ủy quyền chính thức của Honda lập một bảng dự toán chi tiết, đầy đủ nhất dựa trên nhu cầu cụ thể của bạn. Sự chuẩn bị tài chính kỹ lưỡng và minh bạch hôm nay chính là nền tảng để bạn tự tin tận hưởng mọi trải nghiệm tuyệt vời cùng người bạn đồng hành đáng tin cậy, tiết kiệm và đầy phong cách – Honda City 2026.

Xem thêm:
- HONDA CITY Giá từ: 499.000.000 VNĐ Click HONDA CITY 2026
- HONDA BR-V Giá từ: 661.000.000 VNĐ Click HONDA BR-V 2026
- HONDA HR-V Giá từ : 699.000.000 VNĐ Click HONDA HR-V 2026
- HONDA CIVIC Giá từ : 730.000.000 VNĐ Click HONDA CIVIC 2026
- HONDA CR-V Giá từ : 1.029.000.000 VNĐ Click HONDA CR-V 2026
- HONDA ACCORD Giá từ : 1.319.000.000 VNĐ Click HONDA ACCORD
Bảng giá niêm yết các dòng xe Ô Tô Honda:
![]() |
Honda City G | 499.000.000₫ | |
| Honda City L | 539.000.000₫ | ||
| Honda City RS | 569.000.000₫ |
![]() |
Honda CRV G | 1.029.000.000₫ | |
| Honda CRV L | 1.099.000.000₫ | ||
| Honda CRV L AWD | 1.250.000.000₫ | ||
| Honda CRV eHEV RS | 1.259.000.000₫ |
![]() |
Honda Civic G | 770.000.000₫ | |
| Honda Civic RS | 870.000.000₫ | ||
| Honda Civic Type R | 2.399.000.000₫ |
![]() |
Honda HRV G | 699.000.000₫ | |
| Honda HRV RS | 871.000.000₫ |
![]() |
Honda Accord | 1.319.000.000₫ |
Truy cập xem thêm chi tiết bảng giá xe honda oto mới nhất. Mua xe Honda oto tại Showroom Honda oto Tay Ho .






