
Khi quyết định mua Honda City 2026, khách hàng không chỉ bị thuyết phục bởi thiết kế thể thao hay động cơ mạnh mẽ, mà còn bởi sự đa dạng trong các phiên bản. Honda Việt Nam phân phối 3 phiên bản: G (Tiêu chuẩn), L (Hạng sang) và RS (Thể thao) với mức giá chênh lệch nhau khoảng 30 triệu đồng mỗi nấc.
Câu hỏi đặt ra là: “Số tiền chênh lệch đó mang lại những gì?” và “Phiên bản nào mới thực sự là món hời (Best Value for Money)?”.
Bài viết này sẽ mổ xẻ chi tiết trang bị, tính năng và giá bán của từng phiên bản để giúp bạn tìm ra câu trả lời chính xác nhất. 
1. Tổng quan giá bán & Chi phí lăn bánh
Trước khi so sánh trang bị, hãy nhìn vào con số tài chính (Giá tham khảo dự kiến 2026):
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Lăn bánh Hà Nội (Tạm tính) | Lăn bánh TP.HCM (Tạm tính) | Chênh lệch giá |
|---|---|---|---|---|
| Honda City G | 559.000.000 | ~ 648.000.000 | ~ 637.000.000 | – |
| Honda City L | 589.000.000 | ~ 682.000.000 | ~ 670.000.000 | + 30 Triệu (so với G) |
| Honda City RS | 609.000.000 | ~ 704.000.000 | ~ 692.000.000 | + 20 Triệu (so với L) |
Nhận định sơ bộ: Mức chênh lệch giữa các phiên bản không quá lớn (chỉ bằng một chiếc iPhone đời mới). Điều này khiến người mua càng dễ phân vân.
2. Honda City G: “Món hời” về An toàn & Vận hành
Nếu như trước đây, bản G thường bị coi là “bản thiếu” hay “xe taxi”, thì trên City 2026, định kiến này đã thay đổi.
Bạn ĐƯỢC gì với 559 triệu?
- Động cơ 1.5L 119HP: Mạnh nhất phân khúc, y hệt bản RS. Cảm giác lái bốc, khung gầm chắc chắn không hề bị cắt giảm.
- Honda Sensing: Đây là điểm “hời” nhất. Bạn được trang bị trọn bộ 6 tính năng an toàn cao cấp (Phanh khẩn cấp, Giữ làn, ACC…) y hệt bản cao cấp nhất.
- Màn hình 8 inch: Vẫn có Apple CarPlay/Android Auto.
Bạn MẤT gì?
- Điều hòa: Chỉnh cơ, và quan trọng nhất là KHÔNG CÓ cửa gió hàng ghế sau. Đây là điểm trừ lớn với khí hậu Việt Nam.
- Ghế: Nỉ (Dễ bám bẩn, nóng).
- Mâm xe: 15 inch (nhìn hơi nhỏ so với thân xe).
- Phanh sau: Tang trống (kém thẩm mỹ).
Kết luận: Bản G là món hời cho người lái xe dịch vụ hoặc người mua xe lần đầu có tài chính eo hẹp nhưng đặt tiêu chí An toàn và Cảm giác lái lên hàng đầu.
3. Honda City L: “Món hời” về Sự Hưởng Thụ
Bỏ thêm 30 triệu để lên bản L, bạn nhận được gì?
Nâng cấp đáng giá của bản L so với bản G:
- Nội thất da cao cấp: Sạch sẽ, sang trọng và êm ái hơn hẳn ghế nỉ.
- Cửa gió điều hòa sau: Trang bị “sống còn” cho gia đình, giúp người ngồi sau mát nhanh hơn.
- Điều hòa tự động 1 vùng: Có chế độ Max Cool làm lạnh nhanh.
- Mâm đúc 16 inch: Thiết kế đa chấu sang trọng.
- Phanh đĩa 4 bánh: An toàn hơn và đẹp hơn phanh tang trống của bản G.
- Hệ thống âm thanh: Nâng từ 4 loa lên 8 loa (nghe hay hơn hẳn).
Phân tích giá trị: Chỉ với 30 triệu đồng, bạn nhận được một loạt nâng cấp mà nếu độ bên ngoài (ghế da xịn, độ phanh đĩa, độ cửa gió điều hòa) sẽ tốn chi phí cao hơn nhiều và mất “zin”.
Kết luận: Bản L là phiên bản Cân bằng nhất (Best Choice) dành cho đại đa số gia đình trẻ. Nó khắc phục mọi nhược điểm của bản G và mang lại trải nghiệm tiện nghi trọn vẹn.
4. Honda City RS: “Món hời” về Công nghệ & Cảm xúc
Thêm 20 triệu nữa từ bản L để lên RS, bạn có gì?
Nâng cấp độc quyền của bản RS:
- Ngoại hình thể thao: Mặt ca-lăng đen, gương đen, cánh lướt gió liền cốp, mâm xe sơn đen phay xước. Nhìn xe “ngầu” hơn hẳn.
- Honda Connect: Quản lý xe qua điện thoại, đề nổ từ xa bằng App.
- Lẫy chuyển số vô lăng: Tăng cảm giác lái thể thao.
- Khởi động từ xa bằng chìa khóa: Tiện lợi khi đỗ xe ngoài nắng.
- Túi khí: 6 túi khí (so với 4 túi khí của bản G/L).
- Nội thất: Da pha nỉ cao cấp may chỉ đỏ thể thao.
Phân tích giá trị: Với 20 triệu chênh lệch, bạn nhận được thêm 2 túi khí rèm (trị giá cao về an toàn), gói Honda Connect hiện đại và bộ Bodykit thể thao chính hãng. Đây là mức giá cực kỳ “hời” cho những ai yêu thích công nghệ.
Kết luận: Bản RS dành cho những người dư dả tài chính, yêu thích phong cách thể thao và muốn tận hưởng trọn vẹn những công nghệ mới nhất của Honda.
5. Bảng so sánh nhanh trang bị
| Trang bị | Honda City G | Honda City L | Honda City RS |
|---|---|---|---|
| Giá bán | 559 tr | 589 tr | 609 tr |
| Đèn pha | Halogen | Halogen Projector | Full LED |
| Ghế ngồi | Nỉ | Da | Da + Da lộn + Chỉ đỏ |
| Điều hòa | Cơ | Tự động + Cửa gió sau | Tự động + Cửa gió sau |
| Túi khí | 4 | 4 | 6 |
| Phanh sau | Tang trống | Đĩa | Đĩa |
| Tiện ích | – | – | Lẫy số, Đề nổ từ xa, Honda Connect |
6. Lời khuyên cuối cùng: Chọn bản nào?
Để chọn được phiên bản “hời” nhất, nó phải khớp với nhu cầu của bạn:
- Danh hiệu “Món hời Quốc dân”: Honda City L.
- Đây là phiên bản đáng mua nhất cho gia đình. Nó có đủ ghế da, cửa gió sau, phanh đĩa và mâm lớn. Mức giá 589 triệu là cực kỳ hợp lý cho những trang bị này. Bạn không cần phải cố lên RS nếu không quá mê mẩn vẻ ngoài thể thao.
- Danh hiệu “Món hời Công nghệ”: Honda City RS.
- Nếu bạn so sánh với các đối thủ cùng tầm giá 600 triệu, không xe nào có Honda Connect, Sensing full và động cơ mạnh như City RS. 20 triệu bỏ thêm so với bản L là hoàn toàn xứng đáng cho sự an toàn (6 túi khí) và tiện nghi.
- Danh hiệu “Món hời Vận hành”: Honda City G.
- Chỉ dành cho những ai thực sự eo hẹp tài chính nhưng vẫn muốn “chấm” xe Nhật máy khỏe, an toàn cao. Tuy nhiên, hãy cân nhắc kỹ việc thiếu cửa gió sau nếu nhà có con nhỏ.
Tóm lại: Nếu mua xe cho gia đình, hãy cố gắng lấy ít nhất là bản L. Đó là điểm ngọt ngào nhất giữa Giá trị và Giá tiền của Honda City 2026.

Xem thêm:
- HONDA CITY Giá từ: 499.000.000 VNĐ Click HONDA CITY 2026
- HONDA BR-V Giá từ: 661.000.000 VNĐ Click HONDA BR-V 2026
- HONDA HR-V Giá từ : 699.000.000 VNĐ Click HONDA HR-V 2026
- HONDA CIVIC Giá từ : 730.000.000 VNĐ Click HONDA CIVIC 2026
- HONDA CR-V Giá từ : 1.029.000.000 VNĐ Click HONDA CR-V 2026
- HONDA ACCORD Giá từ : 1.319.000.000 VNĐ Click HONDA ACCORD
Bảng giá niêm yết các dòng xe Ô Tô Honda:
![]() |
Honda City G | 499.000.000₫ | |
| Honda City L | 539.000.000₫ | ||
| Honda City RS | 569.000.000₫ |
![]() |
Honda CRV G | 1.029.000.000₫ | |
| Honda CRV L | 1.099.000.000₫ | ||
| Honda CRV L AWD | 1.250.000.000₫ | ||
| Honda CRV eHEV RS | 1.259.000.000₫ |
![]() |
Honda Civic G | 770.000.000₫ | |
| Honda Civic RS | 870.000.000₫ | ||
| Honda Civic Type R | 2.399.000.000₫ |
![]() |
Honda HRV G | 699.000.000₫ | |
| Honda HRV RS | 871.000.000₫ |
![]() |
Honda Accord | 1.319.000.000₫ |
Truy cập xem thêm chi tiết bảng giá xe honda oto mới nhất. Mua xe Honda oto tại Showroom Honda oto Tay Ho .






