
Sau một tháng và 1.000 km trải nghiệm trên mọi cung đường từ nội đô kẹt cứng đến những trải dài cao tốc, đã đến lúc tôi có thể chia sẻ những đánh giá chân thực nhất về Honda Civic 2026. Đây không phải là bài lái thử ngắn ngủi, mà là cảm nhận từ một người dùng thực sự, với những nhu cầu thực tế: đi làm hàng ngày, chạy dịch vụ cuối tuần và đôi khi “tung chảo” để giải tỏa căng thẳng. 
I. Thông Số Chuyến Đi & Phiên Bản Sử Dụng
-
Phiên bản: Honda Civic 2026 bản RS
-
Màu xe: Sonic Gray Pearl
-
Động cơ: 1.5L VTEC Turbo
-
Hộp số: CVT có chế độ S/L
-
Quãng đường: 1.000 km hỗn hợp (60% đô thị, 30% cao tốc, 10% đường ven đô)
-
Mục đích sử dụng: Xe cá nhân, đi làm, đi chơi gia đình.
II. Ưu Điểm Nổi Bật Sau 1.000 Km
1. Tiết Kiệm Nhiên Liệu: Con Số Đáng Kinh Ngạc
Đây là điểm gây bất ngờ lớn nhất. Với một chiếc xe mang danh “thể thao”, tôi không kỳ vọng quá nhiều về khả năng tiết kiệm. Nhưng:
-
Trong đô thị (kẹt xe, đèn đỏ liên tục): Mức tiêu thụ dao động 7.5 – 8.5 L/100km. Đối với động cơ 1.5 Turbo, đây là con số rất đáng ghi nhận, nhờ vào công nghệ phun nhiên liệu trực tiếp và hệ thống điều khiển van biến thiên VTEC hiệu quả.
-
Trên cao tốc (duy trì 90-110 km/h): Đây là điểm sáng. Ở tốc độ ổn định, Civic 2026 chỉ tiêu tốn khoảng 5.8 – 6.2 L/100km. Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) hoạt động rất mượt, góp phần tối ưu hóa nhiên liệu.
-
Tổng kết hỗn hợp sau 1.000km: Số liệu trung bình trên đồng hồ là 7.1 L/100km. Với một chiếc sedan thể thao, đây là thành tích xuất sắc.
2. Trải Nghiệm Lái: “Mượt” Nhưng Không “Nhạt”
-
Độ êm ái & cách âm: Sau 1.000 km, tôi đánh giá cao độ êm ái. Hệ thống treo không quá cứng như lo ngại, nó xử lý tốt các ổ gà và xóc nhẹ. Cách âm khoang cabin được cải thiện rõ rệt so với thế hệ cũ. Tiếng gió và tiếng lốp trên cao tốc được khống chế tốt, cho phép trò chuyện hoặc nghe nhạc ở âm lượng bình thường.
-
Độ bám đường & cảm giác vô-lăng: Cảm giác vô-lăng điện được tinh chỉnh trực tiếp và “thật” hơn nhiều so với các đối thủ cùng phân khúc. Xe vào cua rất gọn, thân xe ít nghiêng ngả, tạo cảm giác tự tin. Lốp trên bản RS đủ tốt cho việc lái thể thao nhẹ nhàng.
-
Động cơ Turbo: “Cú nổ” năng lượng khi cần: Ở chế độ Eco, xe di chuyển rất nhẹ nhàng, phù hợp với kẹt xe. Nhưng khi chuyển sang Sport, tính cách thực sự lộ diện. Vòng tua máy được giữ cao hơn, phản ứng chân ga nhạy hơn hẳn. Lực kéo từ 2.000 vòng/phút trở lên là rất sung mãn, giúp vượt xe trên cao tốc một cách dễ dàng và an toàn. Đây không phải là xe quá “hung hãn”, nhưng nó có đủ “vũ khí” khi bạn cần.
3. Công Nghệ & Tiện Nghi: Hài Lòng Từ A-Z
-
Honda SENSING: Sau 1.000 km, tôi đã phụ thuộc một phần vào hệ thống này. Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) và Giữ làn trung tâm (LKAS) trên cao tốc là một trợ lý đắc lực, giảm mệt mỏi đáng kể. Hệ thống hoạt động mượt mà, không có những cú phanh/ga đột ngột.
-
Digital Cockpit & Màn hình trung tâm: Bảng đồng hồ số 10.2 inch sắc nét, dễ đọc dưới mọi điều kiện ánh sáng. Chế độ Sport với màu đỏ thực sự kích thích. Màn hình 9 inch cảm ứng mượt, kết nối Apple CarPlay không dây ổn định gần như tuyệt đối.
-
Không gian: Hàng ghế sau vẫn là một trong những điểm mạnh. Hai người lớn ngồi thoải mái, đầu gối cách ghế trước một khoảng rộng. Cốp xe rất sâu và rộng, đựng vừa 2 vali cỡ lớn và vài túi xách.
III. Điểm Cần Cân Nhắc & Hạn Chế
Không có chiếc xe nào là hoàn hảo, và Civic 2026 cũng vậy.
1. Hộp Số CVT: “Nút thắt cổ chai” của cảm xúc
Đây có lẽ là điểm trừ lớn nhất cho các tín đồ thể thao thuần túy. Dù Honda đã điều chỉnh để nó mô phỏng số và phản ứng nhanh, nhưng cảm giác “rú ga” đồng bộ với tăng tốc vẫn không thể so với một hộp số tự động có cấp (AT) hoặc số sàn. Khi bạn đạp sâu chân ga trong chế độ Sport, động cơ sẽ vọt lên vòng tua cao và giữ nguyên, trong khi tốc độ tăng dần đều. Nó nhanh, nhưng thiếu cảm giác “hích” theo từng cấp số.
2. Một Số Chi Tiết Vật Liệu
-
Vùng dưới khoang lái và trung tâm túi hàng: Vẫn sử dụng nhựa cứng, mặc dù được gia công khá tốt. Ở một mẫu xe định vị cao cấp như bản RS, tôi kỳ vọng nhiều hơn.
-
Khay đựng điện thoại không dây: Vị trí hơi sâu và dễ nóng lên khi sạc lâu.
3. Giá Thành & Trang Bị Cạnh Tranh
Với mức giá của bản RS, bạn đang đứng trước rất nhiều lựa chọn, thậm chí có thể sang phân khúc cao hơn. Một số đối thủ có thể cho bạn nhiều trang bị “xịn” hơn (ví dụ: ghế chỉnh điện nhớ vị trí, sấy ghế, hàng ghế sau chỉnh nhiệt độ riêng…) trên cùng một mức giá.
IV. Sự Cố & Độ Tin Cậy Ban Đầu
-
Sự cố gặp phải: KHÔNG CÓ. Sau 1.000 km, mọi hệ thống từ động cơ, điện tử đến phụ tùng đều hoạt động trơn tru.
-
Độ ồn động cơ khi mới nổ máy: Giống như hầu hết các xe động cơ tăng áp, Civic 2026 có tiếng máy hơi lớn trong 30 giây đầu tiên khi khởi động lạnh để làm nóng nhanh bộ xúc tác, sau đó trở về trạng thái êm ái bình thường. Đây là hiện tượng kỹ thuật, không phải lỗi.
V. Câu Hỏi Thường Gặp Sau 1.000 Km
-
Q1: Có nên chọn bản RS?
-
A: Nếu bạn yêu thích ngoại hình thể thao, la-zăng lớn và một số trang bị an toàn/tiện nghi cao cấp hơn, CÓ. Nếu bạn chỉ cần một chiếc Civic chất lượng, các bản thấp hơn như L hoặc G có giá trị tốt hơn.
-
-
Q2: Có đáng để chờ bản Hybrid e:HEV?
-
A: Nếu bạn lái trên 80% là trong nội thành kẹt xe và ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu tối đa, thì có. Nhưng nếu bạn thích cảm giác vận hành của động cơ Turbo và chạy hỗn hợp như tôi, bản xăng đã rất tuyệt.
-
-
Q3: Chi phí bảo dưỡng định kỳ đầu tiên thế nào?
-
A: Theo khuyến cáo, lần bảo dưỡng đầu tiên là 1.000 km hoặc 1 tháng (kiểm tra tổng thể) thường miễn phí. Lần thay dầu chính thức đầu tiên là 10.000 km/6 tháng. Chi phí dự kiến cho lần đó vào khoảng 1.8 – 2.2 triệu VNĐ (tùy đại lý và loại dầu).
-
VI. Kết Luận: Có Nên Mua Honda Civic 2026?
Sau 1.000 km, tôi có thể khẳng định: Honda Civic 2026 là một sản phẩm HOÀN CHỈNH và CÂN BẰNG XUẤT SẮC.
Nó không phải là một cỗ máy đua thuần túy, mà là một sedan thể thao đa năng biết cách:
-
Tiết kiệm tiền cho bạn ở trạm xăng.
-
Mang lại niềm vui lái mỗi ngày trên những cung đường quanh co.
-
Chở gia đình bạn một cách an toàn và thoải mái.
-
Khiến bạn tự hào mỗi khi bước ra khỏi xe.
Đối tượng phù hợp: Bạn là người trẻ hoặc tâm hồn trẻ, muốn tìm một chiếc xe “biết điều” – vừa đủ thể thao để giải trí, vừa đủ thực dụng cho cuộc sống, lại cực kỳ sáng suốt về kinh tế vận hành.
Điểm trừ duy nhất – hộp số CVT – sẽ chỉ thực sự là vấn đề với một nhóm nhỏ các tay lái khó tính nhất. Với phần đông người dùng, Civic 2026 không gây thất vọng, mà còn vượt xa kỳ vọng về sự cân bằng mà nó mang lại.
Verdict sau 1.000km: MÃN NHÃN. Nó xứng đáng là ứng cử viên hàng đầu trong phân khúc sedan hạng C thể thao. Bạn không mua một “món đồ chơi tốc độ”, bạn đang đầu tư vào một người bạn đồng hành đa tài cho hành trình dài phía trước.

Xem thêm:
- HONDA CITY Giá từ: 499.000.000 VNĐ Click HONDA CITY 2026
- HONDA BR-V Giá từ: 661.000.000 VNĐ Click HONDA BR-V 2026
- HONDA HR-V Giá từ : 699.000.000 VNĐ Click HONDA HR-V 2026
- HONDA CIVIC Giá từ : 730.000.000 VNĐ Click HONDA CIVIC 2026
- HONDA CR-V Giá từ : 1.029.000.000 VNĐ Click HONDA CR-V 2026
- HONDA ACCORD Giá từ : 1.319.000.000 VNĐ Click HONDA ACCORD
Bảng giá niêm yết các dòng xe Ô Tô Honda:
![]() |
Honda City G | 499.000.000₫ | |
| Honda City L | 539.000.000₫ | ||
| Honda City RS | 569.000.000₫ |
![]() |
Honda CRV G | 1.029.000.000₫ | |
| Honda CRV L | 1.099.000.000₫ | ||
| Honda CRV L AWD | 1.250.000.000₫ | ||
| Honda CRV eHEV RS | 1.259.000.000₫ |
![]() |
Honda Civic G | 770.000.000₫ | |
| Honda Civic RS | 870.000.000₫ | ||
| Honda Civic Type R | 2.399.000.000₫ |
![]() |
Honda HRV G | 699.000.000₫ | |
| Honda HRV RS | 871.000.000₫ |
![]() |
Honda Accord | 1.319.000.000₫ |
Truy cập xem thêm chi tiết bảng giá xe honda oto mới nhất. Mua xe Honda oto tại Showroom Honda oto Tay Ho .






