
Khi niềm vui nhận xe mới qua đi, chủ xe sẽ phải đối mặt với thực tế mang tên: Chi phí nuôi xe (Cost of Ownership).
Trong cộng đồng xe Việt, thường có lời đồn: “Honda thì bền nhưng bảo dưỡng hãng đắt, phụ tùng đắt”, còn “Mazda thì tiết kiệm xăng nhưng hay hỏng vặt, đồ thay thế giá cao”.
Liệu những nhận định này còn đúng ở thời điểm hiện tại và tương lai gần (2026)? Hãy cùng làm bài toán kinh tế chi tiết cho Mazda 3 1.5L và Honda Civic 1.5L Turbo trong vòng 5 năm (tương đương 100.000 km).

1. Chi phí bảo dưỡng định kỳ: Honda kỹ tính, Mazda linh hoạt
Đây là khoản tiền bạn bắt buộc phải chi để giữ xe vận hành trơn tru.
Honda Civic: Quy chuẩn 5.000 km
Honda Việt Nam áp dụng mốc bảo dưỡng mỗi 5.000 km hoặc 6 tháng.
-
Ưu điểm: Xe luôn được kiểm tra kỹ, phát hiện lỗi sớm, đảm bảo độ bền tuyệt đối (đó là lý do máy Honda rất bền).
-
Nhược điểm: Tần suất đi bảo dưỡng dày đặc khiến chủ xe tốn thời gian và cảm giác lúc nào cũng phải “móc ví”. Các mốc lớn (40.000km, 80.000km) của Honda có hóa đơn khá cao (khoảng 6-9 triệu đồng) do thay thế rất nhiều hạng mục.
Mazda 3: Quy chuẩn 10.000 km (Khuyến nghị 5.000 km)
Theo tiêu chuẩn toàn cầu, Mazda bảo dưỡng mỗi 10.000 km. Tuy nhiên tại Việt Nam, các đại lý thường khuyến nghị khách hàng đi mỗi 5.000 km do điều kiện đường bụi bẩn.
-
Chi phí: Giá nhân công và vật tư (dầu nhớt, lọc) của Mazda thường rẻ hơn Honda khoảng 10-15%. Thaco (nhà phân phối Mazda) có lợi thế về nội địa hóa nên giá phụ tùng bảo dưỡng khá mềm.
=> Tỉ số: Mazda 3 thắng nhẹ về chi phí bảo dưỡng đơn thuần.
2. Chi phí nhiên liệu: Kẻ tám lạng, người nửa cân
Giả định giá xăng trung bình: 25.000 VNĐ/Lít.
Mazda 3 (1.5L SkyActiv-G)
Động cơ SkyActiv nổi tiếng về độ tiết kiệm.
-
Trong phố: Mazda 3 tiêu thụ khoảng 8 – 9 Lít/100km.
-
Đường trường: Khoảng 5.5 – 6 Lít/100km.
-
Đặc điểm: Do máy yếu (1.5L hút khí tự nhiên), nếu bạn hay đạp thốc ga để vượt, xe sẽ uống xăng hơn mức công bố đáng kể.
Honda Civic (1.5L VTEC Turbo)
Máy Turbo của Honda có khả năng tiết kiệm đáng kinh ngạc nếu đi đều ga.
-
Trong phố: Do bản tính “thể thao”, người lái Civic thường hay đạp ga mạnh nên mức tiêu thụ thực tế khoảng 9 – 10.5 Lít/100km (Cao hơn Mazda 3).
-
Đường trường: Civic cực kỳ tiết kiệm, chỉ khoảng 5 – 5.5 Lít/100km (Nhờ hộp số CVT và động cơ Turbo hoạt động hiệu quả ở dải tốc cao).
=> Tỉ số:
-
Nếu đi phố nhiều: Mazda 3 tiết kiệm hơn (khoảng 1-1.5 triệu đồng tiền xăng/tháng).
-
Nếu đi đường trường nhiều: Honda Civic tiết kiệm hơn hoặc ngang bằng.
3. Chi phí thay thế phụ tùng & Sửa chữa: Nỗi đau “Gương tặc”
Xe đi 5 năm chắc chắn sẽ phải thay thế linh kiện hao mòn hoặc sửa chữa va quẹt.
Mazda 3: Ám ảnh cặp gương
-
Gương chiếu hậu: Mazda 3 có thiết kế gương đặt trên cửa rất đẹp, nhưng đây là “món mồi ngon” của trộm cắp. Giá một cặp gương chính hãng (bao gồm motor gập, mặt gương, camera 360 nếu có) cực kỳ đắt đỏ, có thể lên tới 15-20 triệu đồng. Motor gập gương của Mazda cũng hay bị kẹt sau 2-3 năm sử dụng.
-
Phụ tùng thân vỏ: Do thiết kế KODO phức tạp, các chi tiết đèn pha, cản trước của Mazda 3 có giá thay thế khá cao.
Honda Civic: Bệnh thước lái
-
Thước lái: Đây là “bệnh kinh niên” của dòng Honda. Sau khoảng 4-5 năm, thước lái có thể bị kêu lọc cọc, chi phí xử lý hoặc thay thế khá tốn kém (vài chục triệu nếu thay mới trong hãng).
-
Lốp xe: Civic thiên hướng thể thao, dùng mâm lớn lốp mỏng (Michelin Pilot Sport) nên lốp nhanh mòn và giá thay lốp đắt hơn lốp của Mazda 3 (thường dùng lốp Bridgestone Turanza thiên về bền bỉ).
=> Tỉ số: Phụ tùng Honda thường đắt hơn một chút nhưng sẵn hàng và nhiều đồ OEM (hàng thay thế bên ngoài). Phụ tùng Mazda chính hãng giá hợp lý hơn nhưng một số món đặc thù (đèn, gương) lại rất đắt.
4. Bảng tính tổng chi phí sau 5 năm (100.000 km)
Dưới đây là bảng ước tính chi phí nuôi xe (chưa bao gồm Khấu hao, Gửi xe, Bảo hiểm thân vỏ).

Xem thêm:
- HONDA CITY Giá từ: 499.000.000 VNĐ Click HONDA CITY 2026
- HONDA BR-V Giá từ: 661.000.000 VNĐ Click HONDA BR-V 2026
- HONDA HR-V Giá từ : 699.000.000 VNĐ Click HONDA HR-V 2026
- HONDA CIVIC Giá từ : 730.000.000 VNĐ Click HONDA CIVIC 2026
- HONDA CR-V Giá từ : 1.029.000.000 VNĐ Click HONDA CR-V 2026
- HONDA ACCORD Giá từ : 1.319.000.000 VNĐ Click HONDA ACCORD
Bảng giá niêm yết các dòng xe Ô Tô Honda:
![]() |
Honda City G | 499.000.000₫ | |
| Honda City L | 539.000.000₫ | ||
| Honda City RS | 569.000.000₫ |
![]() |
Honda CRV G | 1.029.000.000₫ | |
| Honda CRV L | 1.099.000.000₫ | ||
| Honda CRV L AWD | 1.250.000.000₫ | ||
| Honda CRV eHEV RS | 1.259.000.000₫ |
![]() |
Honda Civic G | 770.000.000₫ | |
| Honda Civic RS | 870.000.000₫ | ||
| Honda Civic Type R | 2.399.000.000₫ |
![]() |
Honda HRV G | 699.000.000₫ | |
| Honda HRV RS | 871.000.000₫ |
![]() |
Honda Accord | 1.319.000.000₫ |
Truy cập xem thêm chi tiết bảng giá xe honda oto mới nhất. Mua xe Honda oto tại Showroom Honda oto Tay Ho .






