
Trong phân khúc sedan hạng C tại Việt Nam, Honda Civic và Mazda 3 là hai cái tên nổi bật và luôn được đặt lên bàn cân để so sánh. Cả hai mẫu xe đều mang lại thiết kế ấn tượng, công nghệ hiện đại và khả năng vận hành vượt trội. Tuy nhiên, mỗi mẫu xe lại có những điểm mạnh riêng, phù hợp với từng nhóm đối tượng khách hàng khác nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hai mẫu xe, từ đó có quyết định phù hợp.

1. So sánh lỗi thiết kế
Honda Civic: Hiện đại và thể thao
Honda Civic thế hệ mới sở hữu ngôn ngữ thiết kế hiện đại và thể thao hơn.
- Đầu xe : Lưới tản nhiệt như tổ kết hợp với đèn pha LED sắc nét, mang lại cảm giác năng động và mạnh mẽ.
- Thân xe : Các đường gân nổi nổi dọc thân xe, kết hợp với mâm xe hợp kim 17-18 inch (phiên bản) giúp tăng vẻ ngoài của xe.
- Đuôi xe : Cụm đèn LED chữ C đặc biệt và ngăn cản sau phong cách thiết kế.
Honda Civic hướng đến nhóm khách hàng trẻ trung, yêu thích phong cách năng động và cá tính.
Mazda 3: Thanh lịch và cuốn hút
Mazda 3 lại mang đến một vẻ đẹp đậm chất nghệ thuật nhờ ngôn ngữ thiết kế Kodo – Linh hồn của sự chuyển động .
- Đầu xe : Lưới tản nhiệt lớn như lưới kim cương kết hợp với đèn pha LED mảnh, tạo ra sự tinh tế và cuốn hút.
- Thân xe : Các đường nét bo tròn nghệ thuật, kết hợp với mâm xe 16-18 inch, tạo nên phong cách thanh lịch và sang trọng.
- Đuôi xe : Đèn hậu LED đặc biệt cho thiết kế tròn, mang lại sự cân bằng cho tổng thể.
Mazda 3 phù hợp với những khách hàng yêu thích sự thanh lịch và phong cách thời thượng.
2. So sánh nội thất và tiện nghi
Honda Civic: Rộng rãi và thực dụng
Khoang nội thất của Honda Civic được đánh giá cao về tính rộng rãi và tính thực dụng.
- Vật liệu và thiết kế : Nội thất sử dụng chất liệu da hoặc hoa cao cấp, với phong cách tối giản nhưng hiện đại.
- Giải trí hệ thống : Màn hình cảm ứng tích hợp 9 inch Apple CarPlay/Android Auto, hỗ trợ kết nối Bluetooth và USB.
- Ghế ngồi : Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, hàng sau có không gian để chân rộng rãi.
- Điều hòa tự động 2 vùng : Giúp duy trì không gian cabin thoáng mát.
Mazda 3: Sang trọng và tinh tế
Mazda 3 gây ấn tượng với khoảng nội thất được thiết kế tinh tế, gần giống các dòng xe sang.
- Vật liệu và thiết kế : Nội thất bọc da cao cấp, với các chi tiết mạ crôm và nhựa mềm.
- Hệ thống giải trí : Màn hình trung tâm 8,8 inch, tích hợp Mazda Connect, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto.
- Ghế ngồi : Ghế ngồi chỉnh sửa hướng dẫn 10, có tính năng ghi nhớ (trên phiên bản cao cấp).
- Điều hòa tự động 2 vùng : Đi kèm cửa gió cho hàng sau, tăng cường sự thoải mái cho hành khách.
Mazda 3 nổi bật hơn ở yếu tố thẩm mỹ và chăm chút đến từng chi tiết trong nội thất.
3. So sánh cơ sở dữ liệu và vận hành
Honda Civic: Mạnh mẽ và thể thao
Trang bị cơ sở Honda Civic Turbo 1.5L VTEC Turbo trên các phiên bản cao cấp.
- Công suất tối đa : 176 mã lực.
- Mô-men xoắn cực đại : 240 Nm.
- Hộp số : Vô cấp CVT, mang lại cảm giác lái mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu.
- Khung gầm : Được tinh chỉnh để khôi phục khả năng vận hành ổn định, phù hợp cả trên tốc độ cao trong đô thị.
Mazda 3: Êm ái và tiết kiệm
Mazda 3 cung cấp 2 tùy chọn động cơ: 1.5L và 2.0L SkyActiv-G.
- Công suất tối đa : 110 mã lực (động cơ 1.5L) và 153 mã lực (động cơ 2.0L).
- Mô-men xoắn cực đại : 146 Nm (động cơ 1.5L) và 200 Nm (động cơ 2.0L).
- Hộp số : Tự động 6 cấp, kết hợp với công nghệ SkyActiv giúp tối ưu hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.
Honda Civic vượt trội hơn về sức mạnh động cơ, trong khi Mazda 3 tập trung vào sự mượt mà và tiết kiệm.
4. So sánh về công nghệ và an toàn
Honda Civic: Công nghệ Honda Sensing
Honda Civic 2025 trang được gói công nghệ an toàn Honda Sensing :
- Hệ thống phanh giảm thiểu và chạm khắc (CMBS).
- Kiểm tra ứng dụng điều khiển thích hợp (ACC).
- Hỗ trợ giữ làn (LKAS).
- Cảnh báo làn sóng (RDM).
- Camera lùi về phía sau 3 góc.
Mazda 3: Công nghệ i-Activsense
Mazda 3 không viền với gói công nghệ an toàn i-Activsense :
- Phanh thông tin hỗ trợ hệ thống (SCBS).
- Cảnh báo điểm mù (BSM).
- Cảnh báo phương tiện vượt qua khi lùi lại (RCTA).
- Kiểm tra ứng dụng điều khiển thích hợp (MRCC).
- Camera 360 độ (trên phiên bản cao cấp).
Cả hai mẫu xe đều đáp ứng tốt các tiêu chuẩn an toàn, nhưng Honda Civic có phần vượt trội hơn khả năng hỗ trợ lái xe tiên tiến.
5. So sánh về giá bán
Giá bán Honda Civic và Mazda 3 tại thị trường Việt Nam có sự chênh lệch nhất định:
- Honda Civic : Giá dao động từ 770 triệu đến 930 triệu đồng , tùy thuộc vào phiên bản.
- Mazda 3 : Giá dao động từ 699 triệu đến 849 triệu đồng , tùy thuộc vào cấu hình.
Mazda 3 có mức giá dễ tiếp cận hơn, trong khi Honda Civic mang lại nhiều giá trị hơn ở các phiên bản cao cấp.
6. Client object
- Honda Civic : Phù hợp với những người yêu thích phong cách thể thao, cần một chiếc xe mạnh mẽ và năng động.
- Mazda 3 : Hướng đến khách hàng yêu thích sự tinh tế, thanh lịch, và muốn sở hữu một chiếc xe có giá trị thẩm mỹ cao.
Kết luận: Nên chọn Honda Civic hay Mazda 3?
Việc lựa chọn giữa Honda Civic và Mazda 3 phụ thuộc vào nhu cầu và sở thích cá nhân:
- Hãy chọn Honda Civic nếu bạn muốn một chiếc xe mạnh mẽ, có thể thao tác và được trang bị nhiều công nghệ tiên tiến.
- Hãy chọn Mazda 3 nếu bạn cần một chiếc sedan thanh lịch, tinh tế và có giá hợp lý hơn.
Cả hai mẫu xe đều là những lựa chọn vừa phải cân nhắc trong phân khúc sedan hạng C. Hãy cân nhắc kỹ thuật về nhu cầu sử dụng và ngân sách để đưa ra quyết định phù hợp nhất!

Xem thêm:
- HONDA CITY Giá từ: 499.000.000 VNĐ Click HONDA CITY 2026
- HONDA BR-V Giá từ: 661.000.000 VNĐ Click HONDA BR-V 2026
- HONDA HR-V Giá từ : 699.000.000 VNĐ Click HONDA HR-V 2026
- HONDA CIVIC Giá từ : 730.000.000 VNĐ Click HONDA CIVIC 2026
- HONDA CR-V Giá từ : 1.029.000.000 VNĐ Click HONDA CR-V 2026
- HONDA ACCORD Giá từ : 1.319.000.000 VNĐ Click HONDA ACCORD
Bảng giá niêm yết các dòng xe Ô Tô Honda:
![]() |
Honda City G | 499.000.000₫ | |
| Honda City L | 539.000.000₫ | ||
| Honda City RS | 569.000.000₫ |
![]() |
Honda CRV G | 1.029.000.000₫ | |
| Honda CRV L | 1.099.000.000₫ | ||
| Honda CRV L AWD | 1.250.000.000₫ | ||
| Honda CRV eHEV RS | 1.259.000.000₫ |
![]() |
Honda Civic G | 770.000.000₫ | |
| Honda Civic RS | 870.000.000₫ | ||
| Honda Civic Type R | 2.399.000.000₫ |
![]() |
Honda HRV G | 699.000.000₫ | |
| Honda HRV RS | 871.000.000₫ |
![]() |
Honda Accord | 1.319.000.000₫ |
Truy cập xem thêm chi tiết bảng giá xe honda oto mới nhất. Mua xe Honda oto tại Showroom Honda oto Tay Ho .






