
Honda Civic 2026 – biểu tượng của sự thể thao và cảm giác lái phấn khích trong phân khúc sedan hạng C – luôn là cái tên được săn đón bởi những khách hàng trẻ tuổi thành đạt. Tuy nhiên, mức giá niêm yết của hãng chỉ là con số khởi đầu. Để chiếc xe có thể lăn bánh hợp pháp trên đường phố, chủ xe cần phải chi trả thêm một khoản không nhỏ cho các loại thuế, phí bắt buộc của nhà nước.
Đặc biệt tại hai đầu tàu kinh tế là Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, chi phí này thường cao hơn các tỉnh thành khác do sự khác biệt về lệ phí trước bạ và phí cấp biển số. Bài viết này sẽ cung cấp bảng tính giá lăn bánh chi tiết nhất năm 2026, giúp bạn lên kế hoạch tài chính chính xác đến từng con số.

1. Bảng giá niêm yết Honda Civic 2026 (Dự kiến)
Trước khi đi vào chi tiết lăn bánh, hãy cùng điểm qua mức giá niêm yết (đã bao gồm VAT) của các phiên bản Honda Civic 2026 đang được phân phối chính hãng tại Việt Nam.
Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo, chưa trừ các chương trình khuyến mãi tiền mặt từ đại lý.
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| Honda Civic E | 730.000.000 | Bản tiêu chuẩn, động cơ Turbo, Sensing đầy đủ. |
| Honda Civic G | 770.000.000 | Bản trung cấp, đèn LED, ghế nỉ cao cấp. |
| Honda Civic RS | 870.000.000 | Bản thể thao, mâm đen, cánh gió, lẫy chuyển số. |
| Honda Civic e:HEV | ~ 990.000.000 | Bản Hybrid cao cấp nhất, tiết kiệm nhiên liệu. |
Màu sắc: Các màu Trắng Ngọc Trai, Đỏ Cá Tính hoặc Xám Xi Măng thường sẽ cộng thêm vào giá xe khoảng 5.000.000 VNĐ.
2. Công thức tính giá lăn bánh ô tô năm 2026
Giá lăn bánh = Giá xe (sau khuyến mãi) + Chi phí đăng ký xe.
Trong đó, các khoản chi phí bắt buộc bao gồm:
- Lệ phí trước bạ:
- Hà Nội: 12% giá trị xe.
- TP.HCM & Tỉnh khác: 10% giá trị xe (Một số tỉnh biên giới phía Bắc có thể là 12%).
- Phí cấp biển số:
- Hà Nội & TP.HCM: 20.000.000 VNĐ.
- Tỉnh thành khác: 1.000.000 VNĐ (Khu vực 2) hoặc 200.000 VNĐ (Khu vực 3).
- Phí đăng kiểm: Khoảng 90.000 VNĐ (cho xe mới miễn đăng kiểm lần đầu, chỉ mất phí in tem).
- Phí bảo trì đường bộ: 1.560.000 VNĐ/năm (đối với cá nhân) hoặc 2.160.000 VNĐ/năm (đối với công ty).
- Bảo hiểm Trách nhiệm dân sự (TNDS): 480.000 VNĐ (xe 5 chỗ không kinh doanh).
Ngoài ra, bạn nên mua thêm Bảo hiểm vật chất xe (thân vỏ) tự nguyện, khoảng 1.3% – 1.5% giá trị xe.
3. Chi tiết Giá lăn bánh Honda Civic 2026 tại Hà Nội
Hà Nội là khu vực có chi phí sở hữu xe cao nhất cả nước do áp dụng mức thuế trước bạ kịch trần (12%) và phí biển số cao nhất.
Ví dụ tính cho bản Honda Civic RS (Giá 870 triệu):
| Khoản mục | Số tiền (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giá xe niêm yết | 870.000.000 | |
| Lệ phí trước bạ (12%) | 104.400.000 | Mức cao nhất cả nước |
| Phí biển số | 20.000.000 | |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 | |
| Bảo hiểm TNDS | 480.000 | |
| Phí đăng kiểm | 90.000 | |
| TỔNG LĂN BÁNH (Tạm tính) | ~ 996.530.000 | Chưa bao gồm BH thân vỏ & Phí dịch vụ |
Bảng tổng hợp lăn bánh các phiên bản tại Hà Nội:
- Honda Civic E: ~ 840.000.000 VNĐ
- Honda Civic G: ~ 885.000.000 VNĐ
- Honda Civic RS: ~ 997.000.000 VNĐ
- Honda Civic e:HEV: ~ 1.130.000.000 VNĐ
Nhận xét: Tại Hà Nội, để sở hữu bản RS, bạn cần chuẩn bị xấp xỉ 1 tỷ đồng. Bản Hybrid sẽ vượt ngưỡng 1.1 tỷ đồng.
4. Chi tiết Giá lăn bánh Honda Civic 2026 tại TP. Hồ Chí Minh
Tại TP.HCM, mức thuế trước bạ nhẹ nhàng hơn (10%), giúp người mua tiết kiệm được khoảng 15 – 20 triệu đồng so với Hà Nội. Tuy nhiên, phí biển số vẫn ở mức cao (20 triệu).
Ví dụ tính cho bản Honda Civic RS (Giá 870 triệu):
| Khoản mục | Số tiền (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giá xe niêm yết | 870.000.000 | |
| Lệ phí trước bạ (10%) | 87.000.000 | Thấp hơn HN 17.4 triệu |
| Phí biển số | 20.000.000 | |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 | |
| Bảo hiểm TNDS | 480.000 | |
| Phí đăng kiểm | 90.000 | |
| TỔNG LĂN BÁNH (Tạm tính) | ~ 979.130.000 | Tiết kiệm hơn HN đáng kể |
Bảng tổng hợp lăn bánh các phiên bản tại TP.HCM:
- Honda Civic E: ~ 825.000.000 VNĐ
- Honda Civic G: ~ 869.000.000 VNĐ
- Honda Civic RS: ~ 979.000.000 VNĐ
- Honda Civic e:HEV: ~ 1.110.000.000 VNĐ
Nhận xét: Tại TP.HCM, bản RS lăn bánh chưa tới 980 triệu, là một mức giá hấp dẫn hơn cho khách hàng phía Nam.
5. So sánh với các tỉnh thành khác (Tỉnh lẻ)
Nếu bạn có hộ khẩu tại các tỉnh (Ví dụ: Bắc Ninh, Đồng Nai, Bình Dương…), bạn sẽ tiết kiệm được khoản tiền biển số rất lớn.
- Thuế trước bạ: 10% (đa số tỉnh).
- Phí biển số: Chỉ từ 200.000đ – 1.000.000đ.
=> Giá lăn bánh tại Tỉnh thường thấp hơn TP.HCM khoảng 19 triệu và thấp hơn Hà Nội khoảng 35-40 triệu đồng.
6. Mua Honda Civic 2026 trả góp: Cần chuẩn bị bao nhiêu?
Nếu bạn không muốn chi trả 100% số tiền trên một lúc, phương án trả góp ngân hàng là lựa chọn tối ưu.
- Hạn mức vay: Tối đa 80% – 85% giá trị xe (Giá niêm yết).
- Số tiền đối ứng (Trả trước): Bạn cần thanh toán 15-20% giá xe + Toàn bộ chi phí đăng ký (Thuế, biển…).
Dự toán số tiền tối thiểu cần có để nhận xe (Tại Hà Nội/TP.HCM):
| Phiên bản | Trả trước tối thiểu (20% xe + Đăng ký) | Gốc + Lãi hàng tháng (Vay 8 năm) |
|---|---|---|
| Civic E | ~ 240 – 260 Triệu | ~ 8.5 Triệu |
| Civic G | ~ 255 – 275 Triệu | ~ 9.0 Triệu |
| Civic RS | ~ 285 – 305 Triệu | ~ 10.5 Triệu |
| Civic Hybrid | ~ 320 – 340 Triệu | ~ 12.0 Triệu |
7. Các cách để giảm chi phí lăn bánh Honda Civic 2026
Để giảm bớt gánh nặng tài chính, bạn có thể áp dụng các mẹo sau:
- Canh thời điểm vàng: Mua xe vào các tháng thấp điểm (Tháng Ngâu – tháng 7 âm lịch) hoặc cuối năm tài chính (Tháng 12). Lúc này đại lý thường giảm giá tiền mặt từ 30-50 triệu đồng hoặc tặng 50-100% lệ phí trước bạ.
- Đàm phán phụ kiện: Thay vì nhận gói phụ kiện tặng kèm (thường bị định giá cao), hãy đàm phán quy đổi sang giảm tiền mặt trực tiếp vào giá xe để giảm thuế trước bạ phải đóng (nếu hóa đơn xuất thấp hơn).
- Tự đi đăng ký xe: Nếu có thời gian, bạn có thể tự đi nộp thuế và bấm biển để tiết kiệm phí dịch vụ đăng ký (thường đại lý thu từ 3-5 triệu đồng tiền công).
8. Kết luận: Honda Civic 2026 có xứng đáng với mức giá lăn bánh 1 tỷ đồng?
Với mức giá lăn bánh bản RS ngấp nghé 1 tỷ đồng, Honda Civic 2026 đắt hơn khá nhiều so với Mazda 3, Kia K3 hay Hyundai Elantra. Tuy nhiên, giá trị bạn nhận lại là hoàn toàn khác biệt:
- Cảm giác lái: Độc tôn trong phân khúc phổ thông.
- Thương hiệu: Giữ giá tốt, bền bỉ.
- An toàn: Honda Sensing hoạt động tin cậy và chính xác.
- Thiết kế: Bền dáng, không bị lỗi mốt sau 5-7 năm sử dụng.
Nếu bạn là người trẻ, yêu lái xe và tìm kiếm một chiếc sedan hạng C hoàn hảo không thỏa hiệp, thì con số 1 tỷ đồng cho Honda Civic RS 2026 là hoàn toàn xứng đáng.
Lưu ý: Giá trên bảng là giá tạm tính theo quy định nhà nước. Giá thực tế tại đại lý có thể rẻ hơn tùy thuộc vào chính sách khuyến mãi từng tháng. Hãy liên hệ Hotline đại lý Honda gần nhất để có báo giá “nét” nhất!

Xem thêm:
- HONDA CITY Giá từ: 499.000.000 VNĐ Click HONDA CITY 2026
- HONDA BR-V Giá từ: 661.000.000 VNĐ Click HONDA BR-V 2026
- HONDA HR-V Giá từ : 699.000.000 VNĐ Click HONDA HR-V 2026
- HONDA CIVIC Giá từ : 730.000.000 VNĐ Click HONDA CIVIC 2026
- HONDA CR-V Giá từ : 1.029.000.000 VNĐ Click HONDA CR-V 2026
- HONDA ACCORD Giá từ : 1.319.000.000 VNĐ Click HONDA ACCORD
Bảng giá niêm yết các dòng xe Ô Tô Honda:
![]() |
Honda City G | 499.000.000₫ | |
| Honda City L | 539.000.000₫ | ||
| Honda City RS | 569.000.000₫ |
![]() |
Honda CRV G | 1.029.000.000₫ | |
| Honda CRV L | 1.099.000.000₫ | ||
| Honda CRV L AWD | 1.250.000.000₫ | ||
| Honda CRV eHEV RS | 1.259.000.000₫ |
![]() |
Honda Civic G | 770.000.000₫ | |
| Honda Civic RS | 870.000.000₫ | ||
| Honda Civic Type R | 2.399.000.000₫ |
![]() |
Honda HRV G | 699.000.000₫ | |
| Honda HRV RS | 871.000.000₫ |
![]() |
Honda Accord | 1.319.000.000₫ |
Truy cập xem thêm chi tiết bảng giá xe honda oto mới nhất. Mua xe Honda oto tại Showroom Honda oto Tay Ho .






